NgoaiKieu.comNgoại Kiều
Ngoại kiều là ai

Ngoại kiều là gì? Người nước ngoài sống ở Việt Nam gồm những ai

Ngoại kiều là người nước ngoài sinh sống lâu dài ở Việt Nam. Chữ này từ đâu ra, luật gọi họ thế nào, gồm những nhóm nào và người Việt bên cạnh cần biết gì.

Foreign and Vietnamese neighbors sharing tea at a sidewalk stall under a tamarind tree in old Hanoi, morning light, seen from behind

Ngoại kiều là người mang quốc tịch nước ngoài (hoặc không có quốc tịch nào) đang sinh sống lâu dài ở Việt Nam, chứ không chỉ ghé qua ít ngày như khách du lịch. Đó là kỹ sư người Hàn ở một khu công nghiệp Bắc Ninh, cô giáo người Philippines dạy tiếng Anh ở Cần Thơ, ông về hưu người Úc thuê nhà ở Đà Nẵng, người vợ Đài Loan của một anh nông dân ở Đồng Tháp, sinh viên Lào học ở Huế, một người gốc Việt cầm hộ chiếu Pháp về ở hẳn quê nhà.

Văn bản luật hiện hành không dùng chữ "ngoại kiều" mà gọi là người nước ngoài, rồi phân tiếp theo mục đích ở (làm việc, đầu tư, học, thăm thân) và theo loại giấy cư trú (thị thực, thẻ tạm trú, thẻ thường trú). Bài này giải thích chữ "kiều" từ đâu ra, luật phân loại người nước ngoài thế nào, các nhóm ngoại kiều chính hôm nay, và những việc người Việt sống bên cạnh họ — chủ doanh nghiệp, chủ nhà, vợ hoặc chồng, hàng xóm — nên nắm.

Chữ "kiều" nghĩa là gì và vì sao gọi là ngoại kiều

Chữ kiều (僑) trong Hán Việt có nghĩa là sống gửi ở nơi không phải quê mình. Ghép với các chữ khác, nó cho ra một họ từ mà người Việt dùng hằng ngày: Việt kiều là người Việt sống ở nước ngoài, Hoa kiều là người Hoa sống ngoài Trung Hoa, kiều bào là đồng bào ở xứ người, kiều hối là tiền người ở xứ người gửi về. Ngoại kiều đi theo chiều ngược lại: người của nước ngoài đang sống trên đất mình.

Chữ này có mặt trong báo chí và văn bản hành chính Việt Nam suốt thế kỷ 20. Các thành phố lớn từng có những phòng, ban mang tên "ngoại kiều" để quản lý cư trú của người nước ngoài; người lớn tuổi ở Sài Gòn và Hà Nội vẫn quen gọi "bên ngoại kiều" khi nói về nơi làm giấy cho người nước ngoài. Ngày nay chức năng đó thuộc về ngành quản lý xuất nhập cảnh của công an.

Trong tiếng nói thường ngày, người ta ít nói "ngoại kiều" mà nói "người nước ngoài", "Tây", "khách", hoặc gọi theo nước: người Hàn, người Nhật, người Ấn. Chữ "ngoại kiều" vẫn có giá trị riêng vì nó nhấn vào việc sống ở đây — thuê nhà, đi làm, gửi con đi học, có hàng xóm — chứ không phải ghé thăm. Một người khách đi tour mười ngày là người nước ngoài nhưng chưa phải ngoại kiều; một kỹ sư ký hợp đồng ba năm và dọn cả gia đình sang thì đúng là ngoại kiều.

Cũng cần tách ngoại kiều khỏi người Việt gốc Hoa, người Chăm, người Khmer hay các dân tộc thiểu số khác. Họ là công dân Việt Nam, sinh ra và lớn lên trên đất này qua nhiều thế hệ, không phải ngoại kiều dù có tiếng nói, phong tục riêng. Người Hoa ở Việt Nam có lịch sử riêng rất dài, được kể ở một trang chuyên đề khác; ở đây chỉ nhắc để tránh nhầm.

Luật gọi người nước ngoài thế nào

Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (ban hành 2014, sửa đổi 2019 và 2023) định nghĩa người nước ngoài là người mang giấy tờ xác định quốc tịch nước ngoài, và cả người không quốc tịch, khi nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam. Từ định nghĩa đó, cách gọi trên giấy tờ phụ thuộc vào thời gian ở và loại giấy cư trú:

Cách gọiGiấy tờ cư trú thường gặpVí dụ giả định
Khách ngắn ngàyMiễn thị thực hoặc thị thực du lịch, thị thực điện tửMột cặp vợ chồng người Đức đi Hà Giang hai tuần
Người nước ngoài tạm trú dài hạnThị thực dài hạn hoặc thẻ tạm trú theo mục đích (lao động, đầu tư, thăm thân, học tập)Một kỹ sư người Nhật làm ở khu công nghiệp Đồng Nai, có thẻ tạm trú theo diện lao động
Người nước ngoài thường trúThẻ thường trúMột người nước ngoài đã sống rất lâu ở Việt Nam, có vợ hoặc chồng là công dân Việt Nam
Người không quốc tịchGiấy tờ riêng theo từng trường hợpMột người sống nhiều năm ở vùng biên giới chưa từng được nước nào ghi nhận là công dân
Người gốc Việt mang quốc tịch nước ngoàiHộ chiếu nước ngoài kèm giấy miễn thị thực hoặc thị thựcMột người sinh ở Mỹ có cha mẹ là người Việt, về ở với ông bà tại Huế

Khi làm giấy tờ, cái quyết định không phải gương mặt, tiếng nói hay họ tên, mà là cuốn hộ chiếu người đó dùng để nhập cảnh. Một người mang tên rất Việt nhưng nhập cảnh bằng hộ chiếu Canada thì với cơ quan xuất nhập cảnh, đó là người nước ngoài và mọi thủ tục cư trú đi theo luật dành cho người nước ngoài. Thẻ thường trú có quy định riêng, được viết ở trang chuyên đề khác.

Các nhóm ngoại kiều chính ở Việt Nam hôm nay

Chuyên gia, nhà quản lý, lao động kỹ thuật. Nhóm đông và dễ thấy nhất, gắn với các nhà máy, khu công nghiệp, dự án xây dựng, năng lượng, công nghệ. Họ thường ở theo hợp đồng có thời hạn, có giấy phép lao động hoặc thuộc diện miễn, và thẻ tạm trú theo diện lao động. Tập trung ở Bắc Ninh, Hải Phòng, Hà Nội, TP.HCM (gồm cả Bình Dương cũ), Đồng Nai.

Giáo viên ngoại ngữ. Một nhóm riêng vì có mặt ở cả những tỉnh ít doanh nghiệp nước ngoài: dạy tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Trung ở trường học và trung tâm. Họ cũng là người lao động nước ngoài, chịu cùng khung pháp lý về giấy phép lao động.

Nhà đầu tư và người điều hành doanh nghiệp. Người góp vốn, lập công ty, làm giám đốc pháp nhân có vốn nước ngoài. Thị thực và thẻ tạm trú của họ đi theo diện đầu tư.

Vợ, chồng, con của người Việt. Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và sống ở Việt Nam, cùng con chung. Họ ở theo diện thăm thân, nhiều người sau thời gian dài chuyển sang thường trú.

Thân nhân đi theo. Vợ, chồng, con nhỏ của chuyên gia, nhà đầu tư nước ngoài. Đây là nhóm hay bị quên: họ không đi làm nhưng cần trường cho con, bác sĩ, nhà ở, và giấy tạm trú riêng.

Du học sinh. Sinh viên nước ngoài học đại học, học tiếng Việt, làm nghiên cứu ở Việt Nam. Sinh viên từ Lào, Campuchia và học viên học tiếng Việt từ Hàn Quốc, Nhật Bản là những nhóm quen thuộc ở các trường lớn.

Người nghỉ hưu và người làm việc từ xa. Hai nhóm nhỏ hơn nhưng dễ thấy ở Đà Nẵng, Hội An (thuộc Đà Nẵng), Nha Trang (Khánh Hoà), Đà Lạt (Lâm Đồng), Hà Nội, TP.HCM. Luật Việt Nam chưa có loại thị thực riêng cho hai nhóm này, nên giấy tờ của họ là chỗ dễ vướng nhất.

Có bao nhiêu người nước ngoài sống ở Việt Nam

Không có một con số duy nhất được công bố đều đặn cho "số ngoại kiều". Các nguồn đếm những thứ khác nhau: số lượt khách quốc tế đến (một người vào ra năm lần là năm lượt), số giấy phép lao động còn hiệu lực, số thẻ tạm trú, số người khai báo tạm trú. Khi đọc một con số trên báo, nên hỏi trước: con số này đếm cái gì, của năm nào, ai công bố.

Số lượt khách quốc tế là con số được công bố đầy đủ nhất. Theo Tổng cục Thống kê, Việt Nam đón khoảng 18 triệu lượt khách quốc tế năm 2019, và khoảng 17,5 triệu lượt năm 2024 sau giai đoạn đóng cửa vì đại dịch. Phần lớn trong số đó là khách ngắn ngày, không phải ngoại kiều. Số người nước ngoài thật sự sống dài hạn nhỏ hơn rất nhiều; các báo cáo của cơ quan quản lý lao động và cơ quan xuất nhập cảnh mỗi nơi đếm một phần (người có giấy phép lao động, người có thẻ tạm trú), nên không cộng thẳng vào nhau được.

Với người đọc bình thường, con số chính xác ít quan trọng hơn hình dung đúng: ngoại kiều ở Việt Nam là một cộng đồng nhỏ so với dân số gần trăm triệu người, tập trung ở vài vùng kinh tế lớn, nhưng lại có mặt rải rác ở gần như mọi tỉnh qua con đường hôn nhân, giáo dục và các dự án đầu tư. Một xã ven biển miền Trung có thể có một cô dâu người nước ngoài, một trường phổ thông ở Tây Nguyên có thể có một giáo viên tiếng Anh người nước ngoài.

Vì sao người Việt cần biết ai là ngoại kiều

Phần lớn thủ tục liên quan đến người nước ngoài ở Việt Nam đặt trách nhiệm lên người Việt hoặc tổ chức Việt Nam bên cạnh họ, không chỉ lên chính người nước ngoài. Doanh nghiệp tuyển người nước ngoài là bên bảo lãnh thị thực, bên đề nghị giấy phép lao động. Chủ nhà cho người nước ngoài thuê phải lo khai báo tạm trú. Người vợ Việt đứng ra bảo lãnh cho chồng nước ngoài xin thẻ tạm trú.

Vì vậy, câu hỏi "người này thuộc diện nào" có hệ quả thật. Một người chồng nước ngoài đang làm việc cho một công ty sẽ có thể có hai đường cư trú: theo diện lao động do công ty bảo lãnh, hoặc theo diện thăm thân do vợ bảo lãnh. Khi nghỉ việc, đường thứ nhất mất, đường thứ hai còn. Một gia đình hiểu rõ chuyện này sẽ không bị động khi hợp đồng lao động kết thúc.

Hiểu đúng nhóm cũng giúp tránh đối xử sai. Không phải người nước ngoài nào cũng giàu, cũng là khách du lịch hay cũng chỉ ở tạm. Có người đã sống ở Việt Nam hai mươi năm, nói tiếng Việt giọng Nghệ, có con học trường làng. Có người là sinh viên sống bằng học bổng. Cách nói chuyện, cách cho thuê nhà, cách tuyển dụng nên theo hoàn cảnh cụ thể của người đó, không theo hình dung chung về "người nước ngoài".

Quyền và nghĩa vụ chung khi cư trú, nói ngắn

Mọi người nước ngoài cư trú ở Việt Nam, dù thuộc nhóm nào, đều đứng trong một khung nguyên tắc chung theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài. Những điểm chính:

  • Được pháp luật Việt Nam bảo hộ tính mạng, danh dự, tài sản và các quyền lợi hợp pháp.
  • Được đi lại, cư trú trên lãnh thổ Việt Nam, trừ những khu vực cấm hoặc hạn chế theo quy định; vào khu vực hạn chế thì phải xin phép.
  • Phải tôn trọng pháp luật và phong tục, tập quán của Việt Nam.
  • Phải mang hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị thay hộ chiếu, xuất trình khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
  • Phải được khai báo tạm trú tại nơi ở; nơi ở là khách sạn hay nhà riêng thì người quản lý nơi đó có trách nhiệm khai.
  • Phải hoạt động đúng mục đích nhập cảnh ghi trên thị thực hoặc thẻ; đổi mục đích thì làm thủ tục chuyển đổi, không tự ý đổi.

Chi tiết về quyền, nghĩa vụ và những tình huống hay gặp được viết ở bài riêng trong danh mục này. Quy định về cư trú của người nước ngoài thay đổi khá thường xuyên; khi cần làm thủ tục, nên tra cổng dịch vụ công quốc gia và trang của Cục Quản lý xuất nhập cảnh ở thời điểm làm.

Ngoại kiều xưa và nay: một mạch dài

Người nước ngoài sống trên đất Việt không phải chuyện mới. Thế kỷ 16–17, thương nhân Nhật Bản lập phố ở Hội An, để lại dấu vết mà người ta hay nhắc qua chùa Cầu. Thương nhân Bồ Đào Nha, Hà Lan từng có mặt ở Phố Hiến (nay thuộc tỉnh Hưng Yên) và Hội An. Đầu thế kỷ 20, người Ấn buôn vải, đổi tiền ở Sài Gòn và dựng những ngôi đền, thánh đường còn đứng đến nay; người Pháp để lại những dãy phố, nhà thờ, nhà ga ở Hà Nội, Sài Gòn, Đà Lạt.

Ngoại kiều hôm nay đến từ nhiều nơi hơn và vì nhiều lý do hơn: nhà máy, văn phòng, trường học, hôn nhân, nghỉ hưu, làm việc từ xa. Cái chung giữa hai thời là họ sống cạnh người Việt, học tiếng, ăn món Việt, có con lớn lên ở đây, và để lại dấu vết trong đời sống thành phố — từ một con phố quen thuộc đến vài từ mượn trong tiếng nói.

Danh mục "Ngoại kiều trong lịch sử Việt Nam" của trang kể kỹ từng cộng đồng xưa; danh mục "Cộng đồng người nước ngoài hôm nay" đi vào từng nhóm cụ thể, họ ở đâu, làm gì, cần gì. Các danh mục còn lại là cẩm nang thực hành cho người Việt bên cạnh: tuyển dụng, bảo lãnh, cho thuê nhà, kết hôn, con cái đi học, khi gặp sự cố, đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại kiều và Việt kiều khác nhau thế nào?

Việt kiều là người Việt Nam hoặc người gốc Việt sống ở nước ngoài. Ngoại kiều là người nước ngoài sống ở Việt Nam. Hai chữ đi theo hai chiều ngược nhau. Một người gốc Việt mang quốc tịch Mỹ về sống hẳn ở Việt Nam thì trên giấy tờ cư trú vẫn được xem là người nước ngoài, dù trong đời thường người ta vẫn gọi là Việt kiều.

Khách du lịch nước ngoài có phải ngoại kiều không?

Theo nghĩa thông thường thì không. Khách du lịch là người nước ngoài ở Việt Nam ngắn ngày với mục đích tham quan. Chữ ngoại kiều chỉ người sống lâu dài, có nơi ở ổn định, đi làm, đi học hoặc sống cùng gia đình. Về luật, cả hai đều là người nước ngoài và đều phải được khai báo tạm trú nơi lưu trú.

Người nước ngoài sống ở Việt Nam bao lâu thì được gọi là ngoại kiều?

Không có mốc thời gian nào trong luật cho chữ ngoại kiều, vì đây là từ đời thường. Trên giấy tờ, điều quan trọng là người đó đang cư trú theo diện gì: thị thực ngắn hạn, thẻ tạm trú hay thẻ thường trú. Người có thẻ tạm trú, thuê nhà dài hạn và làm việc ổn định thường được xem là ngoại kiều.

Người Hoa ở Việt Nam có phải ngoại kiều không?

Người Hoa sinh ra, lớn lên và mang quốc tịch Việt Nam là công dân Việt Nam, thuộc một trong các dân tộc của Việt Nam, không phải ngoại kiều. Chỉ người mang quốc tịch Trung Quốc hoặc quốc tịch khác đang sống ở Việt Nam mới thuộc diện người nước ngoài. Lịch sử người Hoa ở Việt Nam được viết ở trang chuyên đề riêng.

Cơ quan nào quản lý cư trú của người nước ngoài ở Việt Nam?

Ngành quản lý xuất nhập cảnh của công an là đầu mối: Cục Quản lý xuất nhập cảnh ở cấp trung ương và phòng quản lý xuất nhập cảnh của công an cấp tỉnh. Công an cấp xã tiếp nhận khai báo tạm trú tại địa phương. Giấy phép lao động do cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh xử lý; việc kết hôn, khai sinh có yếu tố nước ngoài thuộc ngành tư pháp.

Người nước ngoài ở Việt Nam có được mua nhà không?

Đây là câu hỏi riêng, thuộc pháp luật về nhà ở và đất đai, có điều kiện và giới hạn chặt chẽ, và được viết ở trang chuyên về địa ốc. Trang Ngoại Kiều chỉ đi vào chuyện thuê nhà dài hạn và trách nhiệm của chủ nhà khi cho người nước ngoài thuê.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.