NgoaiKieu.comNgoại Kiều
Con người nước ngoài đi học ở Việt Nam

Trẻ nước ngoài học tiếng Việt: lộ trình theo độ tuổi, ở trường và ở nhà

Trẻ mang quốc tịch nước ngoài học tiếng Việt nhanh chậm ra sao theo từng tuổi, vướng ở đâu (thanh điệu, dấu, giọng vùng) và người Việt trong nhà giúp được những gì.

A foreign girl around nine years old and a Vietnamese aunt sitting on a balcony floor with a notebook, practising mouth shapes, side view, late afternoon

Trẻ nước ngoài học tiếng Việt nhanh nhất khi được ở trong môi trường nói tiếng Việt mỗi ngày: trẻ mầm non thường hiểu và nói câu đơn giản sau vài tháng, trẻ tiểu học cần khoảng một năm để theo bài trên lớp, còn trẻ lớn cần học có hệ thống và lâu hơn. Khó nhất với hầu hết trẻ là thanh điệu và dấu, kế đến là cách xưng hô theo quan hệ, thứ mà nhiều ngôn ngữ khác không có.

Bài này viết cho người Việt đang ở cạnh một đứa trẻ như vậy: mẹ hoặc ba người Việt, ông bà, cô dì chú bác, gia sư, giáo viên chủ nhiệm. Không cần là giáo viên ngôn ngữ, người lớn nói tiếng Việt trong nhà vẫn giúp được rất nhiều nếu biết trẻ đang ở chặng nào.

Trẻ học tiếng Việt theo từng độ tuổi

Mốc thời gian dưới chỉ là khoảng thường gặp, mỗi trẻ một khác tuỳ tính cách, số giờ tiếp xúc tiếng và việc gia đình có người nói tiếng Việt hay không.

TuổiTrẻ thường học thế nàoNgười lớn nên tập trung vào
Dưới 3 tuổiNghe, bắt chước âm, từ đơn qua sinh hoạtNói chuyện, hát, gọi tên đồ vật khi cho ăn, tắm, chơi
3 đến 6 tuổiCó giai đoạn im lặng rồi nói câu ngắn, trộn hai thứ tiếngBạn chơi người Việt, bài hát, truyện tranh có hình to
6 đến 10 tuổiHọc chữ cùng lớp, nghe hiểu nhanh hơn nói, vấp ở dấu và chính tảĐọc to cùng con mỗi tối, kèm từ vựng các môn học
11 đến 14 tuổiHọc như ngoại ngữ, ngại nói sai trước bạnLớp tăng cường, gia sư, cơ hội nói ngoài lớp không bị chấm
Từ 15 tuổiCần học có hệ thống, động lực quyết định nhiềuMục tiêu rõ: giao tiếp hằng ngày hay học được môn bằng tiếng Việt

Trẻ lớn học chậm hơn trẻ nhỏ về phát âm, nhưng lại học ngữ pháp và từ vựng nhanh hơn khi có phương pháp. Không có tuổi nào là quá muộn, chỉ có cách học khác nhau.

Vì sao thanh điệu và dấu là cửa ải đầu tiên

Tiếng Việt chuẩn miền Bắc có sáu thanh, và chỉ cần đổi thanh là đổi nghĩa: "ma, má, mà, mả, mã, mạ". Trẻ có tiếng mẹ đẻ không dùng thanh điệu, như phần lớn các thứ tiếng châu Âu, thường nghe các thanh như nhau trong vài tháng đầu. Trẻ nói tiếng có thanh điệu như tiếng Thái hay tiếng Quảng Đông thì nghe ra sự khác biệt nhanh hơn, nhưng lại dễ lẫn vì hệ thanh không trùng với tiếng Việt.

Khi trẻ bắt đầu viết, thanh điệu chuyển thành dấu, và đây là nơi bài chính tả của trẻ nước ngoài bị gạch đỏ nhiều nhất. Trẻ đã quen chữ cái La-tinh có lợi thế đọc được mặt chữ sớm, nhưng chính vì thế lại dễ bỏ dấu, đọc "ma" cho mọi biến thể. Trẻ quen một hệ chữ khác cần thêm thời gian học mặt chữ, bù lại thường để ý dấu kỹ hơn vì coi cả chữ là thứ mới phải học.

Cách giúp ở nhà đơn giản: đọc to và chậm, cường điệu thanh một chút khi đọc cùng con; chơi đoán nghĩa bằng cặp từ chỉ khác thanh; cho con nhìn miệng người lớn khi nói. Đừng sửa mọi lỗi thanh trong lúc con đang kể chuyện, vì như vậy con sẽ ngại nói; hãy nhắc lại câu của con bằng thanh đúng một cách tự nhiên rồi nói tiếp.

Giọng vùng là chuyện thứ hai cần biết. Trẻ học ở Huế, Đà Nẵng hay TP.HCM sẽ nói giọng nơi đó, và sách giáo khoa vẫn viết theo chính tả chung. Một đứa trẻ nói giọng miền Nam viết nhầm hỏi với ngã cũng giống như trẻ Việt cùng vùng; đó không phải dấu hiệu học kém.

Xưng hô: bài học mà sách vở dạy không hết

Mỗi người một đại từ. Tiếng Việt không có một chữ "you" hay "tu" dùng cho mọi người. Trẻ phải biết gọi cô giáo là cô, gọi bạn là bạn hoặc tên, gọi bà bán hàng là bà, gọi anh bảo vệ là chú hay anh tuỳ tuổi, và tự xưng là con, em, cháu hay mình tuỳ người đối diện.

Học bằng tình huống, không bằng bảng. Một bảng đại từ dán tường ít giúp được trẻ. Cách hiệu quả hơn là người lớn đóng vai: "Bây giờ mình đi chợ, con hỏi bà bán rau thế nào?". Trẻ nhớ theo người và cảnh.

Chấp nhận sai trong thời gian đầu. Người Việt thường rất bao dung khi một đứa trẻ nước ngoài gọi nhầm "bạn" với người lớn. Gia đình nhắc nhẹ sau đó, không sửa ngay trước mặt người khác để con khỏi xấu hổ.

Dạ, vâng, ạ. Ba từ nhỏ này làm câu nói của trẻ lễ phép hơn hẳn trong mắt người Việt. Dạy sớm, dạy bằng làm mẫu, và giải thích cho ba hoặc mẹ người nước ngoài biết vì sao người Việt coi trọng chúng.

Họ hàng nhiều tầng. Trẻ trong gia đình đa quốc tịch còn phải học cách gọi họ hàng bên Việt: cô, dì, chú, bác, cậu, mợ, thím, mỗi chữ chỉ đúng một vị trí bên nội hay bên ngoại. Một cây gia đình vẽ tay có ảnh từng người, dán trong phòng con, giúp con nhớ ai là ai trước mỗi dịp Tết hay giỗ.

Ở trường: chương trình tăng cường và vai trò của giáo viên

Phần lớn trường công lập chưa có lớp tiếng Việt riêng cho học sinh nước ngoài; trẻ học thẳng cùng các bạn. Một số trường song ngữ, quốc tế có tiết tiếng Việt cho học sinh nước ngoài theo trình độ, thường vài tiết mỗi tuần. Ở các trường đại học, nhiều nơi có khoa hoặc trung tâm dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, có khi nhận cả học sinh phổ thông vào lớp hè.

Gia đình nên hỏi giáo viên chủ nhiệm từ vựng chính của từng tuần học: tên các phép tính, tên con vật, tên bộ phận cây trong môn Tự nhiên và Xã hội. Học trước ở nhà vài từ then chốt giúp con hiểu bài hơn hẳn, vì nhiều khi con không chậm hiểu kiến thức mà chỉ chưa biết từ.

Một số giáo viên cho trẻ nước ngoài ngồi cạnh bạn học tốt và kiên nhẫn. Việc này giúp được nhiều, nhưng không nên kéo dài để một bạn nhỏ phải làm phiên dịch cả năm. Gia đình có thể cảm ơn bạn ấy, mời bạn sang nhà chơi, và dần để con tự đứng được.

Nếu con học trường quốc tế nhưng gia đình muốn con nói tiếng Việt thật, cần biết rằng vài tiết mỗi tuần thường chỉ đủ cho giao tiếp cơ bản. Muốn hơn, con cần thời gian nói tiếng Việt ngoài lớp: với bạn hàng xóm, ông bà, câu lạc bộ thể thao, lớp năng khiếu dạy bằng tiếng Việt.

Ở nhà: những việc người Việt trong gia đình làm được mỗi ngày

Không cần giáo trình đắt tiền. Những việc nhỏ dưới đây, làm đều đặn, thường có tác dụng hơn một buổi học dài mỗi tuần.

  • Đọc truyện tranh tiếng Việt mười lăm phút trước khi ngủ, để con chỉ tranh và nói theo.
  • Nói tiếng Việt trong những việc lặp lại: nấu ăn, đi chợ, tưới cây, gấp quần áo. Trẻ học từ nhanh nhất khi từ gắn với tay chân.
  • Hát cùng con những bài hát thiếu nhi mà lớp đang học.
  • Cho con gọi video với ông bà, cô dì ở quê bằng tiếng Việt, dù con chỉ nói được vài câu.
  • Dẫn con đi chợ, để con tự hỏi giá, tự trả tiền, tự cảm ơn.
  • Để con dạy lại người nhà nước ngoài một từ tiếng Việt mỗi ngày. Trẻ nhớ lâu hơn khi được làm thầy.
  • Xem cùng con phim hoạt hình lồng tiếng Việt, rồi hỏi con kể lại.

Điều quan trọng nhất là không biến tiếng Việt thành giờ học bị ép. Một đứa trẻ thấy tiếng Việt gắn với bà, với món ăn, với bạn bè sẽ tự muốn học; một đứa trẻ chỉ gặp tiếng Việt trong giờ bị sửa lỗi sẽ né nó.

Ví dụ giả định: một năm học tiếng của cậu bé mười tuổi ở Nha Trang

Ví dụ giả định: ba người Úc làm ở một khu nghỉ dưỡng tại Nha Trang (Khánh Hoà), mẹ người Việt, con trai mười tuổi lớn lên ở Úc, hiểu tiếng Việt khi mẹ nói chậm nhưng gần như không đọc được chữ có dấu. Gia đình chọn trường công lập gần nhà, trường đề nghị con học lớp bốn thay vì lớp năm.

Ba tháng đầu, con hiểu bài toán nhưng không làm được bài văn, chép bài chậm vì phải dò từng dấu. Mẹ làm ba việc: mỗi tối đọc to cùng con một trang sách Tiếng Việt của ngày hôm sau, hỏi cô giáo danh sách từ khó mỗi tuần, và để con tự trả tiền, tự hỏi đường khi đi chợ cuối tuần.

Học kỳ hai, con bắt đầu kể chuyện ở trường bằng tiếng Việt, giọng Nha Trang, viết chính tả sai ít hẳn. Điều làm con tiến nhanh nhất, theo lời kể của gia đình trong ví dụ này, không phải giờ học thêm mà là đội bóng đá của xóm, nơi con buộc phải nói tiếng Việt để được chuyền bóng.

Ví dụ không nói rằng mọi đứa trẻ đều tiến như vậy, nhưng nó cho thấy cách người lớn kết hợp: một chút học có chủ đích, nhiều cơ hội dùng tiếng thật, và sự kiên nhẫn với những tháng đầu lủng củng.

Khi nào cần thêm hỗ trợ

Nếu sau một năm ở trường Việt Nam con vẫn hầu như không nói, hoặc nói được ở nhà nhưng hoàn toàn im lặng ở trường, gia đình nên trao đổi với giáo viên và có thể nhờ chuyên gia tâm lý trẻ em hoặc bác sĩ nhi đánh giá. Có những trẻ chỉ cần thêm thời gian; có trẻ đang lo âu vì môi trường mới; có trẻ có khó khăn về ngôn ngữ ở cả hai thứ tiếng mà gia đình chưa nhận ra vì cứ nghĩ là do song ngữ.

Một dấu hiệu dễ nhận là so sánh hai ngôn ngữ của con. Nếu con vẫn phát triển tốt tiếng mẹ đẻ mà tiếng Việt chậm, đó thường là vấn đề thời gian tiếp xúc. Nếu cả hai thứ tiếng đều chậm so với tuổi, nên đi khám sớm.

Gia sư tiếng Việt là lựa chọn nhiều gia đình dùng. Hãy chọn người có kinh nghiệm dạy trẻ, hiểu rằng dạy người nước ngoài khác dạy trẻ Việt bị chậm chính tả, và cho thử vài buổi trước khi cam kết lâu. Một sinh viên ngành sư phạm hay ngành tiếng Việt cho người nước ngoài, kiên nhẫn và vui vẻ, nhiều khi giúp con hơn một lớp đông học viên.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ nước ngoài mất bao lâu để theo kịp lớp học bằng tiếng Việt?

Không có con số chung. Trẻ mầm non thường nói câu đơn giản sau vài tháng; trẻ tiểu học ở lớp Việt hằng ngày thường theo được bài trong khoảng một năm; trẻ lớn cần lâu hơn và nên có giai đoạn học tăng cường trước.

Con nên học giọng Bắc hay giọng Nam?

Con sẽ tự nói theo giọng nơi mình sống và học, và điều đó hoàn toàn bình thường. Chính tả thì dùng chung cả nước. Gia đình không cần ép con đổi giọng; khi lớn, con sẽ quen nghe các giọng khác qua phim, sách nói, người thân.

Ba mẹ người nước ngoài không nói tiếng Việt thì giúp con thế nào?

Họ có thể cùng con học vài câu mỗi ngày, để con làm thầy, hỏi con kể chuyện ở trường, và tạo cơ hội cho con gặp người nói tiếng Việt. Điều quan trọng là tỏ ra quý tiếng Việt, không coi nó là gánh nặng của con.

Con trộn tiếng Việt và tiếng mẹ đẻ trong một câu có đáng lo không?

Thường không. Trộn tiếng là giai đoạn bình thường ở trẻ học hai thứ tiếng, và giảm dần khi con phân biệt được ai nói tiếng nào. Chỉ nên lo nếu cả hai thứ tiếng đều chậm rõ so với tuổi; khi đó nên hỏi bác sĩ nhi.

Có nên cho trẻ lớn học tiếng Việt trước rồi mới vào trường Việt không?

Với trẻ từ cuối tiểu học trở lên chưa biết tiếng Việt, một giai đoạn học tăng cường trước hoặc song song thường giúp con bớt áp lực. Có thể kết hợp với xếp lớp thấp hơn một năm. Gia đình nên bàn với trường để chọn cách hợp với con.

Dạy xưng hô tiếng Việt cho trẻ nước ngoài thế nào cho dễ?

Dạy qua tình huống thật: đi chợ, gặp hàng xóm, nói chuyện với ông bà. Người lớn làm mẫu, để con lặp lại, nhắc nhẹ khi con nhầm. Kèm theo đó là "dạ, vâng, ạ", ba từ nhỏ giúp câu nói của trẻ lễ phép hơn trong mắt người Việt.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.