NgoaiKieu.comNgoại Kiều
Ngoại kiều trong lịch sử Việt Nam

Phố Nhật ở Hội An thế kỷ 16–17: thương nhân Nhật, thuyền châu ấn và Chùa Cầu

Người Nhật đến Hội An thế nào, sống ở đâu, buôn gì và vì sao phố Nhật tàn sau thập niên 1630. Kèm cách đọc Chùa Cầu và những ngôi mộ người Nhật còn lại.

Low angle view of a covered wooden bridge with curved tiled roof over a narrow Hoi An canal, morning mist, one cyclist seen from behind

Từ cuối thế kỷ 16 đến khoảng thập niên 1630, thương nhân Nhật đến Hội An bằng những chiếc thuyền được Mạc phủ cấp giấy phép đóng dấu đỏ (thuyền châu ấn), lập một khu phố riêng bên bờ sông Thu Bồn và buôn tơ lụa, đường, trầm hương với xứ Đàng Trong. Khi chính quyền Tokugawa cấm người Nhật ra nước ngoài, phố Nhật mất nguồn người mới và dần hoà vào cư dân Hội An. Dấu vết còn lại hôm nay gồm Chùa Cầu, vài ngôi mộ người Nhật và những câu chuyện được ghi trong tư liệu hai nước.

Phần dưới giải thích vì sao người Nhật chọn Hội An, phố Nhật nằm ở đâu và hoạt động thế nào, những nhân vật có tên trong sử, cách đọc Chùa Cầu cho đúng và cách đi tìm dấu vết khi đến Hội An (nay thuộc thành phố Đà Nẵng).

Vì sao thương nhân Nhật chọn Hội An

Cuối thế kỷ 16, nhà Minh hạn chế thuyền Nhật vào cảng Trung Hoa. Thương nhân Nhật vẫn cần tơ sống, lụa và nhiều mặt hàng của Trung Hoa, nên họ tìm những cảng trung gian ở Đông Nam Á, nơi thuyền Hoa và thuyền Nhật có thể gặp nhau. Hội An của chúa Nguyễn hội đủ điều kiện: nằm trên tuyến gió mùa, có cửa sông cho thuyền vào, có hàng địa phương quý như trầm hương, kỳ nam, đường, tơ xứ Quảng, và chính quyền sẵn lòng mở cửa để có thêm nguồn thu và vũ khí.

Từ phía Nhật, chính quyền Mạc phủ đặt ra chế độ cấp giấy phép buôn bán cho từng chuyến thuyền, giấy có đóng dấu đỏ, nên thuyền được gọi là thuyền châu ấn (shuinsen). Các nghiên cứu về giấy phép còn lưu lại cho thấy Đàng Trong nằm trong nhóm điểm đến được cấp phép nhiều nhất trong khoảng ba thập niên đầu thế kỷ 17. Thư từ qua lại giữa chúa Nguyễn và Mạc phủ, một số còn được lưu giữ ở Nhật, cho thấy quan hệ này được hai bên coi trọng.

Gió mùa quyết định nhịp sống của phố. Thuyền đến khoảng đầu năm, theo gió mùa đông bắc, buôn bán vài tháng rồi về theo gió mùa tây nam. Những người ở lại giữ kho, chuẩn bị hàng cho mùa sau, và dần thành cư dân thường trực của Hội An.

Phố Nhật nằm ở đâu và sống thế nào

Các nhà nghiên cứu Việt – Nhật, qua nhiều đợt khảo sát và khai quật từ cuối thế kỷ 20, nhìn chung xác định phố Nhật nằm ở khu vực phía tây phố cổ, gần Chùa Cầu, kéo dài dọc bờ sông. Phía đông là khu của thương nhân Hoa. Hai phố nằm sát nhau, buôn bán qua lại, và Chùa Cầu thường được kể là nối hai khu, dù ranh giới chính xác vẫn còn được bàn.

Phố Nhật có người đứng đầu riêng, được chúa Nguyễn cho phép tự quản việc nội bộ theo lệ của họ, một cách làm khá phổ biến ở các cảng Đông Nam Á thời đó với cộng đồng thương nhân nước ngoài. Người Nhật thuê hoặc dựng nhà gỗ, có kho chứa hàng; nhiều người lấy vợ người Việt. Các giáo sĩ châu Âu ghé Hội An đầu thế kỷ 17 còn ghi nhận một nhóm người Nhật theo đạo Ki-tô sang lánh nạn khi đạo này bị cấm ở Nhật — đây là một lý do khiến cộng đồng tăng lên trong một giai đoạn ngắn.

Về quy mô, các tư liệu chỉ cho con số ước lượng khác nhau tùy thời điểm, và đều nhỏ: vài chục đến vài trăm người thường trú, tăng lên khi thuyền về. Khi kể lại, nên tránh các con số quá chắc chắn.

Những con người có tên trong tư liệu

Araki Sōtarō. Thương nhân Nagasaki, theo tư liệu Nhật đã kết hôn khoảng năm 1619 với một phụ nữ thuộc dòng họ chúa Nguyễn, người Nhật gọi bằng tên Anio (Vương Thị Ngọc Khoa trong một số tài liệu Việt), rồi đưa bà về Nagasaki. Ký ức về bà vẫn được nhắc trong lễ hội ở Nagasaki. Đây là một trong những câu chuyện hôn nhân Việt – Nhật sớm nhất có ghi chép.

Chaya Shinroku và các gia đình buôn lớn. Một số gia đình thương nhân Nhật nổi tiếng có thuyền đi Đàng Trong nhiều chuyến; một bức tranh cuộn về chuyến đi của thuyền nhà Chaya, được lưu ở Nhật, thường được dùng làm minh hoạ cho thương cảng Hội An thời đó.

Những người nằm lại. Ở ngoại vi Hội An còn vài ngôi mộ người Nhật thế kỷ 17, trong đó ngôi mộ Tani Yajirobei được biết đến nhiều nhất. Câu chuyện dân gian kể ông phải về Nhật theo lệnh cấm nhưng tìm cách quay lại với người yêu ở Hội An; đây là truyền thuyết, nhưng ngôi mộ là có thật và được gìn giữ.

Người Việt làm thông ngôn. Ít được ghi tên nhưng không thể thiếu: những người Việt biết tiếng Nhật hoặc dùng chữ Hán làm cầu nối khi bút đàm, giúp hai bên thỏa thuận giá và lập giấy tờ.

Đọc Chùa Cầu cho đúng: truyền thống và tư liệu

Chùa Cầu là biểu tượng của Hội An và thường được gọi là "cầu Nhật Bản". Theo truyền thống địa phương, cầu do thương nhân Nhật dựng vào khoảng cuối thế kỷ 16 hoặc đầu thế kỷ 17 để nối khu phố Nhật với khu phố Hoa. Mốc chắc chắn hơn là năm 1719, khi chúa Nguyễn Phúc Chu ghé Hội An và đặt tên cầu là Lai Viễn Kiều, nghĩa là cầu đón khách từ phương xa — cái tên tự nó đã nói về vai trò của ngoại kiều.

Cầu đã được tu sửa nhiều lần trong thế kỷ 18, 19 và 20, nên kiến trúc hôm nay mang dấu ấn nhiều đời chứ không còn nguyên dạng ban đầu. Ngôi miếu nhỏ gắn vào cầu là phần thêm sau, tạo nên tên gọi dân gian "chùa" Cầu. Hai đầu cầu có tượng khỉ và tượng chó, thường được giải thích là gắn với năm khởi công và năm hoàn thành, nhưng đây cũng là cách giải thích truyền miệng.

Đợt trùng tu gần nhất kéo dài từ cuối năm 2022 và hoàn thành năm 2024, gây tranh luận trong công chúng về màu sắc sau trùng tu. Dù quan điểm thế nào, việc cây cầu vẫn được chăm sóc sau hơn ba thế kỷ cho thấy di sản của thời ngoại kiều đã thành di sản chung. Chùa Cầu cũng xuất hiện trên mặt sau tờ tiền polymer mệnh giá 20.000 đồng.

Hàng gì đi, hàng gì về: Hội An trong mạng lưới buôn bán châu Á

Để hiểu vì sao một khu phố của người nước ngoài có thể mọc lên rồi biến mất trong chưa đầy nửa thế kỷ, cần nhìn Hội An như một mắt xích. Bảng dưới tóm lược dòng hàng chính theo các nghiên cứu về thương mại thuyền châu ấn; đây là các nhóm hàng, không phải danh sách đầy đủ.

ChiềuNhóm hàng chínhÝ nghĩa
Từ Nhật sang Hội AnBạc, đồng, tiền đồng, đồ sơn, vũ khí và một số hàng thủ côngBạc Nhật là phương tiện thanh toán quan trọng; tiền đồng Nhật từng lưu hành trong vùng
Từ Hội An về NhậtTơ sống, lụa, đường, trầm hương, kỳ nam, da hươu, gốmNhiều mặt hàng là hàng Trung Hoa đi qua tay thương nhân Hoa ở Hội An
Chúa Nguyễn nhận đượcThuế cảng, kim loại, vũ khíNguồn lực cho Đàng Trong trong giai đoạn mở rộng về phía nam
Cư dân Hội An nhận đượcViệc làm, thị trường cho hàng nông – lâm sản, tiếp xúc ngôn ngữHình thành tầng lớp làm dịch vụ cảng, thông ngôn, môi giới

Đọc bảng này sẽ thấy phố Nhật sống nhờ đúng một khe hở: thuyền Nhật không vào được cảng Trung Hoa nên cần một nơi gặp thuyền Hoa. Khi khe hở đó đóng lại ở phía Nhật, lý do để người Nhật có mặt ở Hội An cũng mất theo.

Các đợt khai quật ở Hội An và vùng lân cận đã tìm thấy gốm Nhật cùng gốm Trung Hoa, gốm Việt trong cùng tầng đất, minh chứng vật chất cho dòng hàng hai chiều này. Đáng chú ý, nhiều mảnh gốm Hizen của Nhật tìm thấy ở Hội An có niên đại nửa sau thế kỷ 17, tức sau khi thuyền Nhật đã ngừng đến: hàng Nhật vẫn sang Hội An, nhưng do thuyền Hoa và thuyền Hà Lan chở.

Vì sao phố Nhật tàn: chuỗi nguyên nhân

Sự tàn lụi của phố Nhật không do một biến cố ở Hội An mà do thay đổi chính sách ở chính Nhật Bản, cộng với thay đổi của mạng lưới buôn bán khu vực:

  • Thập niên 1630, Mạc phủ Tokugawa ban hành một loạt lệnh hạn chế, đỉnh điểm là cấm người Nhật ra nước ngoài và cấm người đang ở nước ngoài trở về. Thuyền châu ấn ngừng hẳn.
  • Thương nhân Hà Lan và thương nhân Hoa, những người vẫn được vào Nagasaki, thay thuyền Nhật làm trung gian. Hàng từ Hội An vẫn sang Nhật nhưng qua tay người khác.
  • Người Nhật còn ở lại không có người mới đến, lấy vợ, sinh con với người địa phương; vài thế hệ sau, con cháu hoà vào cư dân Hội An.
  • Nhà cửa, kho bãi của phố Nhật dần chuyển sang tay thương nhân Hoa đang phát triển mạnh, nên kiến trúc phố cổ hôm nay chủ yếu mang dấu ấn nhà phố của người Việt và người Hoa thế kỷ 18–19.

Vì thế, khi đi trong phố cổ, bạn sẽ khó tìm được ngôi nhà "kiểu Nhật" nguyên vẹn. Dấu vết của người Nhật nằm ở cây cầu, ở mộ, ở tư liệu và ở những câu chuyện, nhiều hơn là ở mặt phố.

Đi tìm dấu vết người Nhật khi đến Hội An

Nếu bạn đưa bạn bè, đồng nghiệp người Nhật hoặc khách gia đình đi Hội An, có thể đi theo trình tự sau để câu chuyện liền mạch:

  1. Bắt đầu ở Chùa Cầu vào sáng sớm, khi phố còn vắng, để giới thiệu cái tên Lai Viễn Kiều và chuyện hai khu phố hai bên cầu.
  2. Ghé bảo tàng trong khu phố cổ có trưng bày về giao thương thời thương cảng, nơi thường có hiện vật gốm, tiền đồng và tư liệu về thuyền châu ấn.
  3. Ra ngoại vi thăm một ngôi mộ người Nhật thế kỷ 17 nằm giữa đồng; nên đi cùng người địa phương biết đường và giữ thái độ như khi viếng mộ người Việt.
  4. Nếu đi vào dịp có hoạt động giao lưu văn hoá Việt – Nhật do địa phương tổ chức, dành một buổi tối để xem; hãy kiểm lịch trên kênh thông tin chính thức của địa phương vì thời gian thay đổi theo năm.
  5. Kết thúc bằng câu chuyện Araki Sōtarō: cách dễ nhất để người nghe thấy lịch sử hai nước gắn với nhau từ hơn bốn trăm năm trước.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Cầu có thật do người Nhật xây không?

Đó là truyền thống địa phương được lưu truyền lâu đời và được nhiều nhà nghiên cứu chấp nhận ở mức có khả năng, nhưng chưa có văn bản gốc ghi rõ người xây và năm xây. Mốc chắc chắn là năm 1719 khi chúa Nguyễn Phúc Chu đặt tên Lai Viễn Kiều. Cầu đã qua nhiều lần tu sửa.

Thuyền châu ấn là gì?

Là thuyền buôn được Mạc phủ Nhật Bản cấp giấy phép ra nước ngoài, trên giấy có đóng dấu son đỏ. Chế độ này tồn tại từ cuối thế kỷ 16 đến thập niên 1630, giúp chính quyền kiểm soát ai được buôn bán với nước ngoài. Đàng Trong là một trong những điểm đến được cấp phép nhiều.

Hội An hiện thuộc tỉnh, thành nào?

Từ ngày 1/7/2025, sau khi sắp xếp còn 34 tỉnh, thành, tỉnh Quảng Nam hợp nhất với thành phố Đà Nẵng, nên khu phố cổ Hội An nay thuộc thành phố Đà Nẵng. Tên gọi phố cổ Hội An và danh hiệu di sản thế giới được UNESCO công nhận năm 1999 vẫn giữ nguyên.

Ngoài Hội An, người Nhật thời đó còn đến nơi nào ở Việt Nam?

Thuyền châu ấn cũng đến Đàng Ngoài, buôn ở khu vực Thăng Long và Phố Hiến, nhưng không để lại một khu phố Nhật rõ ràng như ở Hội An. Một số người Nhật còn làm việc cho các thương điếm châu Âu trong vùng.

Có con cháu người Nhật thời đó còn ở Hội An không?

Không có cộng đồng nào tự nhận là hậu duệ phố Nhật một cách rõ ràng. Sau nhiều thế hệ kết hôn với người địa phương, con cháu họ đã hoà vào cư dân Hội An, nên dấu vết dòng họ, nếu có, nằm rải rác trong gia phả từng nhà và rất khó xác minh.

Khi đưa khách Nhật đi Hội An nên lưu ý gì?

Nên kể câu chuyện dựa trên tư liệu và nói rõ đâu là truyền thuyết, vì nhiều khách Nhật đã đọc về phố Nhật trước khi đến. Đi sớm để tránh đông, mặc kín đáo khi vào miếu, và giữ trật tự khi thăm các ngôi mộ ngoài đồng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0919 83 22 83