Người Bồ Đào Nha là người châu Âu đầu tiên buôn bán đều đặn với Đàng Trong: từ đầu thế kỷ 17, thuyền của thương nhân Bồ Đào Nha ở Ma Cao ghé Hội An gần như hằng năm, mang bạc, vũ khí, hàng châu Âu và mua tơ, đường, trầm hương. Chúa Nguyễn còn dùng thợ đúc người Bồ, nổi tiếng nhất là João da Cruz, để đúc súng đồng ở Thuận Hóa; nghề đúc đồng ở khu Phường Đúc (Huế) ngày nay thường được kể gắn với giai đoạn này.
Bài này kể vai trò của người Bồ Đào Nha theo từng nhóm: thương nhân, thợ đúc, người làm thuê trên thuyền và các giáo sĩ người Bồ góp phần ghi tiếng Việt bằng chữ La-tinh. Phần chữ Quốc ngữ được viết riêng ở một bài khác trong chuyên mục; ở đây chỉ nhắc để thấy bức tranh chung.
Từ Ma Cao đến Hội An: tuyến buôn của người Bồ Đào Nha
Từ giữa thế kỷ 16, người Bồ Đào Nha có cơ sở ở Ma Cao và giữ một vị trí trung gian quan trọng trong buôn bán giữa Trung Hoa, Nhật Bản và Đông Nam Á. Hội An nằm trên đường thuyền từ Ma Cao đi về phía nam, nên trở thành điểm dừng tự nhiên. Người châu Âu thời đó gọi Hội An bằng cái tên Faifo, được cho là phiên âm từ "Hội Phố" hoặc "Hải Phố".
Khác với người Nhật lập phố định cư, người Bồ Đào Nha chủ yếu đến theo mùa. Thuyền ghé, thương nhân thuê nhà ở vài tháng, buôn bán xong thì đi. Lý do một phần là họ đã có Ma Cao làm căn cứ, không cần lập phố riêng; một phần là chúa Nguyễn cũng muốn giữ quan hệ ở mức buôn bán, có kiểm soát.
Hàng mang đến gồm bạc, đồng, súng, thuốc súng, kính, đồng hồ và một số hàng châu Âu; hàng mua đi gồm tơ, lụa, đường, trầm hương, kỳ nam, gỗ quý. Với chúa Nguyễn, súng và kim loại là thứ quý nhất, vì Đàng Trong khi đó đang cần củng cố lực lượng và mở rộng đất đai.
Thợ đúc người Bồ Đào Nha ở Thuận Hóa
João da Cruz là ai? Theo các nguồn châu Âu và các nghiên cứu về lịch sử Huế, João da Cruz là thợ đúc người Bồ Đào Nha (có nguồn ghi ông là người lai) đến Đàng Trong vào khoảng giữa thế kỷ 17, được chúa Nguyễn giao lập lò đúc súng đồng gần phủ chúa ở Thuận Hóa. Ông sống ở đây nhiều năm, có gia đình và được trọng dụng.
Lò đúc làm gì. Ngoài súng thần công, lò đúc còn làm các đồ đồng khác. Kỹ thuật đúc khuôn lớn, pha hợp kim, kiểm tra nòng súng theo cách châu Âu được truyền cho thợ Việt làm việc cùng.
Dấu vết ở Phường Đúc. Khu Phường Đúc ở Huế hôm nay vẫn có nghề đúc đồng lâu đời, nổi tiếng với chuông, tượng, đồ thờ. Mối liên hệ giữa nghề đúc ở đây với lò đúc súng thời chúa Nguyễn thường được nhắc trong sách về Huế; mức độ ảnh hưởng trực tiếp của thợ Bồ Đào Nha đến kỹ thuật làng nghề thì vẫn còn được bàn, nên khi kể lại nên nói rõ đây là nguồn gốc được kể.
Ý nghĩa với lịch sử ngoại kiều. Trường hợp João da Cruz cho thấy một kiểu ngoại kiều khác hẳn thương nhân: người có tay nghề được chính quyền mời ở lại, sống lâu dài, truyền nghề. Đây là tiền thân xa của những "chuyên gia nước ngoài" mà doanh nghiệp Việt tuyển dụng ngày nay.
Chúa Nguyễn và người Bồ: buôn bán có kiểm soát
Quan hệ giữa chúa Nguyễn và thương nhân Bồ Đào Nha là quan hệ cùng có lợi nhưng không buông lỏng. Chúa cần bạc, đồng, súng; người Bồ cần hàng Đàng Trong và một cảng ghé an toàn trên tuyến Ma Cao. Thuyền đến phải khai báo, nộp thuế, dâng lễ vật; hàng quý như súng thường được chính quyền mua trước. Người nước ngoài được buôn bán, được ở trong mùa thuyền, nhưng phải theo lệ của xứ sở.
Các nguồn châu Âu kể chúa Nguyễn thường tiếp thương nhân và thợ giỏi khá chu đáo, nhưng cũng sẵn sàng siết lại khi thấy hoạt động của người nước ngoài vượt khỏi việc buôn bán. Mức độ cởi mở thay đổi theo từng đời chúa và từng thời điểm. Điều đó giải thích vì sao trong cùng thế kỷ 17 có những giai đoạn người Bồ ra vào dễ dàng, có giai đoạn bị hạn chế.
Điểm đáng chú ý là chúa Nguyễn không trao cho bên nào quyền độc quyền. Thương nhân Bồ, Hoa, Nhật và về sau Hà Lan cùng có mặt ở Hội An, cạnh tranh nhau. Chính sự đa dạng này giúp Hội An trở thành thương cảng sầm uất bậc nhất Đàng Trong.
Cristoforo Borri: một cái nhìn từ bên trong Đàng Trong
Một trong những tư liệu châu Âu sớm và chi tiết nhất về Đàng Trong là cuốn sách của Cristoforo Borri, người Ý đi theo tuyến thuyền của người Bồ Đào Nha, sống ở Đàng Trong khoảng năm 1618–1622 và cho in sách ở Rome năm 1631. Borri mô tả Hội An có hai khu riêng của người Nhật và người Hoa, mỗi khu có người đứng đầu và luật lệ riêng, đúng với hình ảnh phố cảng đa cộng đồng mà các nghiên cứu sau này xác nhận.
Sách của Borri còn tả khí hậu, mùa lũ, cách trồng lúa, món ăn, y phục và cách cư dân đón tiếp người lạ, kèm một số từ tiếng Việt được ghi bằng chữ La-tinh — là những dấu vết sớm của việc ghi tiếng Việt bằng mẫu tự La-tinh. Dĩ nhiên ông nhìn bằng con mắt người châu Âu thế kỷ 17, có chỗ chưa chính xác, nhưng giá trị tư liệu là rất lớn.
Với người đọc hôm nay, cuốn sách của Borri còn nhắc một điều: ngoại kiều thế kỷ 17 không chỉ buôn bán mà còn quan sát, ghi chép và mang hình ảnh Đàng Trong về châu Âu. Nhiều người châu Âu lần đầu biết đến xứ này qua những trang sách như vậy, cũng như nhiều người Việt lần đầu thấy đồng hồ, kính, súng châu Âu qua tay các thương nhân đi cùng tuyến thuyền.
Những nhóm người Bồ Đào Nha khác ở Đàng Trong
Ngoài thương nhân và thợ đúc, các nguồn tư liệu còn nhắc đến vài nhóm người Bồ Đào Nha hoặc đi cùng thuyền Bồ Đào Nha:
- Thủy thủ và người làm thuê trên thuyền, nhiều người không phải gốc Bồ Đào Nha mà đến từ các thương điếm khác của Bồ ở châu Á, nói thứ tiếng Bồ giản lược dùng chung trên các cảng.
- Người lai Bồ – Á từ Ma Cao hoặc Malacca, đóng vai trò thông ngôn, môi giới vì biết nhiều thứ tiếng.
- Các giáo sĩ đi theo tuyến thuyền Ma Cao, trong đó có Francisco de Pina, người được xem là một trong những người đầu tiên học tiếng Việt thành thạo và ghi tiếng Việt bằng chữ La-tinh. Phần đóng góp của họ cho chữ Quốc ngữ được trình bày ở bài riêng.
- Người buôn tự do không thuộc tổ chức nào, đôi khi làm ăn cạnh tranh với các công ty lớn của Hà Lan, Anh.
Sự đa dạng này nhắc rằng "người Bồ Đào Nha" trong tư liệu thế kỷ 17 thường là một cộng đồng đi biển nhiều nguồn gốc, gắn kết bằng tuyến thuyền và thứ ngôn ngữ chung, hơn là một nhóm quốc tịch thuần nhất.
Ngôn ngữ: tiếng Bồ Đào Nha của dân đi biển và dấu vết trong tiếng Việt
Thế kỷ 16–17, một dạng tiếng Bồ Đào Nha giản lược được dùng rộng rãi ở các cảng châu Á làm ngôn ngữ giao dịch, kể cả giữa những người không phải người Bồ. Thương nhân Hà Lan, Anh đến Đàng Ngoài, Đàng Trong nhiều khi cũng phải dùng thông ngôn biết thứ tiếng này.
Dấu vết trực tiếp trong tiếng Việt hôm nay không nhiều và thường khó chứng minh. Một ví dụ hay được nhắc là "xà bông", được nhiều nhà ngôn ngữ học cho là đến từ tiếng Bồ Đào Nha "sabão", trong khi "xà phòng" lại gần với tiếng Pháp "savon". Hai từ cùng nghĩa tồn tại song song, phổ biến khác nhau giữa miền Nam và miền Bắc, là một dấu vết đẹp của hai lớp ngoại kiều.
Dấu vết quan trọng hơn nằm ở cách viết. Khi các giáo sĩ người Bồ và châu Âu khác cùng cộng tác viên người Việt ghi âm tiếng Việt bằng chữ La-tinh, họ dựa nhiều vào quy ước chính tả tiếng Bồ Đào Nha của thời đó. Tổ hợp "nh" để ghi âm mũi ở đầu tiếng, như trong "nhà", là ví dụ thường được dẫn, vì tiếng Bồ Đào Nha dùng "nh" cho âm tương tự.
Người Bồ Đào Nha so với các nhóm châu Âu khác ở Việt Nam thế kỷ 17
Bảng dưới đặt người Bồ Đào Nha cạnh người Hà Lan và người Anh để thấy mỗi nhóm có vai trò riêng, không thể gộp chung thành "người phương Tây".
| Nhóm | Căn cứ | Nơi buôn chính ở Việt Nam | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Bồ Đào Nha | Ma Cao, Malacca | Hội An, có lúc ra Đàng Ngoài | Đến theo mùa; thợ đúc, giáo sĩ, thông ngôn |
| Hà Lan (VOC) | Batavia | Đàng Ngoài: Phố Hiến, Kẻ Chợ; Hội An trong thời gian ngắn | Thương điếm cố định, sổ sách rất chi tiết, vòng buôn tơ – bạc với Nhật |
| Anh | Các cơ sở ở Ấn Độ và Đông Nam Á | Phố Hiến, sau đó Kẻ Chợ | Đến muộn, quy mô nhỏ, rút đi năm 1697 |
Nhìn bảng sẽ thấy Đàng Trong gắn với người Bồ, Đàng Ngoài gắn với người Hà Lan và Anh. Sự phân chia này không tuyệt đối, nhưng phản ánh đúng tuyến thuyền và quan hệ của mỗi bên với chính quyền hai xứ.
Tìm dấu vết người Bồ Đào Nha hôm nay
Ở Hội An, dấu vết người Bồ Đào Nha khó thấy bằng mắt hơn dấu vết người Nhật, vì họ không lập phố riêng. Cách tiếp cận tốt nhất là qua các phòng trưng bày về giao thương thời thương cảng, nơi có hiện vật gốm, tiền và tư liệu về các tuyến thuyền. Hãy chú ý đến những mảnh gốm, đồ kim loại có xuất xứ ngoài khu vực — chúng thường đến qua các tuyến thuyền như của người Bồ.
Ở Huế, ghé khu Phường Đúc và các cơ sở đúc đồng truyền thống để nghe thợ kể về nghề, rồi so với những khẩu súng đồng thời chúa Nguyễn, triều Nguyễn được trưng bày trong khu di tích. Khi kể cho khách, nên tách rõ phần đã có tư liệu (có thợ đúc người Bồ phục vụ chúa Nguyễn) và phần truyền khẩu (nghề đúc làng hiện nay bắt nguồn trực tiếp từ lò đúc ấy).
Với người Việt làm việc cùng đồng nghiệp người Bồ Đào Nha hoặc người nói tiếng Bồ hôm nay, những câu chuyện này là chất liệu trò chuyện dễ chịu. Một từ như "xà bông" hay cách viết "nh" có thể mở ra cả một buổi nói chuyện về bốn thế kỷ hai bên đã gặp nhau.
Câu hỏi thường gặp
Người Bồ Đào Nha có lập phố riêng ở Hội An như người Nhật không?
Không có tư liệu cho thấy người Bồ Đào Nha lập một khu phố định cư lâu dài ở Hội An như người Nhật hay người Hoa. Họ chủ yếu đến theo mùa thuyền từ Ma Cao, thuê nhà ở trong thời gian buôn bán rồi rời đi, nên dấu vết vật chất để lại ít hơn.
Faifo nghĩa là gì?
Faifo là tên người châu Âu thế kỷ 17 dùng để gọi Hội An. Phần lớn nhà nghiên cứu cho rằng đó là cách phiên âm của "Hội Phố" hoặc "Hải Phố" theo cách nghe của người nước ngoài. Tên này xuất hiện trên nhiều bản đồ và ghi chép phương Tây.
Vì sao chúa Nguyễn cần thợ đúc nước ngoài?
Súng đồng cỡ lớn đòi hỏi kỹ thuật đúc khuôn, pha hợp kim và kiểm tra nòng mà thợ châu Âu thời đó có kinh nghiệm. Thuê thợ giỏi về làm và truyền nghề cho thợ địa phương giúp chính quyền tự chủ được nguồn vũ khí, không phụ thuộc hoàn toàn vào hàng nhập.
Xà bông và xà phòng khác nhau về nguồn gốc thế nào?
Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng "xà bông" đến từ tiếng Bồ Đào Nha sabão, còn "xà phòng" gần với tiếng Pháp savon. Hai từ cùng nghĩa, phổ biến khác nhau theo vùng, và đều là dấu vết của những lần tiếp xúc với ngoại kiều ở các thời điểm khác nhau.
Ngày nay có cộng đồng người Bồ Đào Nha ở Việt Nam không?
Có một số người Bồ Đào Nha sống, làm việc ở Việt Nam, nhưng không thành cộng đồng lớn hay khu phố riêng. Phần về ngoại kiều hôm nay, kể cả các cộng đồng châu Âu, được trình bày ở chuyên mục khác của trang.
Có thể xem súng đồng thời chúa Nguyễn ở đâu?
Một số khẩu súng đồng thời chúa Nguyễn và triều Nguyễn được trưng bày trong khu di tích cố đô Huế và các bảo tàng lịch sử. Thông tin chi tiết về nguồn gốc từng khẩu thường được ghi tại chỗ trưng bày hoặc trong ấn phẩm của đơn vị quản lý di tích.