Ngoại kiều có mặt trong lịch sử Việt Nam từ rất sớm: thương nhân Ấn Độ và Địa Trung Hải qua cảng Óc Eo thời Phù Nam, thuyền buôn nước ngoài ở trang Vân Đồn thời Lý, phố Nhật ở Hội An thế kỷ 16–17, thương điếm Hà Lan và Anh ở Phố Hiến, cộng đồng người Ấn ở Sài Gòn – Chợ Lớn, người Pháp ở các đô thị cuối thế kỷ 19 – nửa đầu thế kỷ 20. Mỗi cộng đồng đến vì một lý do cụ thể, thường là buôn bán, rồi để lại dấu vết trong kiến trúc, nghề, món ăn, từ vựng và cả những ngôi mộ.
Bài này đi theo dòng thời gian, giải thích vì sao người nước ngoài tụ lại ở những nơi đó chứ không phải nơi khác, và chỉ ra dấu vết nào còn nhìn thấy được hôm nay. Người Hoa là cộng đồng ngoại kiều lớn và lâu đời nhất, câu chuyện của họ đủ dài để có một chuyên trang riêng nên ở đây chỉ nhắc khi cần đặt cạnh các nhóm khác.
Dòng thời gian: các lớp ngoại kiều nối tiếp nhau
Nhìn tổng thể, có thể chia ngoại kiều trong lịch sử Việt Nam thành năm lớp, mỗi lớp gắn với một kiểu cảng hoặc một kiểu đô thị. Các mốc dưới đây là mốc được giới nghiên cứu thừa nhận rộng rãi; chỗ nào chỉ ước đoán thì ghi rõ "khoảng".
- Thế kỷ 1–7, cảng Óc Eo (nay thuộc An Giang). Khảo cổ học tìm thấy đồ trang sức kiểu Ấn Độ, con dấu khắc chữ Ấn cổ và đồng tiền vàng mang hình hoàng đế La Mã Antoninus Pius. Thương nhân nước ngoài ghé, ở lại theo mùa gió, nhưng tư liệu về đời sống của họ rất ít.
- Thế kỷ 12–14, trang Vân Đồn (nay thuộc Quảng Ninh). Sử cũ ghi năm 1149 triều Lý cho lập trang Vân Đồn để thuyền buôn nước ngoài neo đậu, trao đổi hàng. Đây là cách nhà nước "khoanh vùng" người buôn nước ngoài ở một đảo xa kinh đô.
- Cuối thế kỷ 16 – thế kỷ 17, Hội An và Phố Hiến. Thương nhân Nhật lập phố riêng ở Hội An; người Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh lập thương điếm hoặc ghé buôn ở Hội An, Phố Hiến và Thăng Long. Đây là thời kỳ "mở" nhất trước thế kỷ 19.
- Cuối thế kỷ 19 – giữa thế kỷ 20, Sài Gòn, Hà Nội, Hải Phòng, Đà Lạt. Người Pháp xây đô thị theo quy hoạch châu Âu; cùng lúc, người Ấn từ các thương điếm Pháp ở Ấn Độ sang buôn vải, đổi tiền, mở hiệu.
- Từ cuối thế kỷ 20 đến nay. Chuyên gia, nhà đầu tư, lao động kỹ thuật, du học sinh và gia đình đa quốc tịch tạo nên lớp ngoại kiều hôm nay — phần này thuộc một chuyên mục khác của trang.
Điểm chung của cả năm lớp: ngoại kiều hiếm khi rải đều mà tụ theo cụm, gần cảng, gần chợ, gần nơi có việc. Đó cũng là lý do dấu vết của họ hôm nay tập trung ở vài khu phố chứ không trải khắp đất nước.
Vì sao người nước ngoài tụ ở cảng chứ không vào sâu
Thời thuyền buồm, lịch đi lại do gió mùa quyết định. Thuyền từ phía bắc xuống theo gió mùa đông bắc, chờ vài tháng để gió đổi chiều rồi mới về. Thời gian chờ ấy buộc thương nhân phải thuê nhà, mở kho, lấy vợ địa phương, học vài câu tiếng Việt. Một số ở luôn, thành phố riêng của họ. Hội An là ví dụ rõ: cửa sông Thu Bồn đủ sâu cho thuyền nhỏ, gần nguồn hàng trầm, tơ, đường của xứ Quảng, lại cách xa trung tâm chính trị vừa đủ để nhà cầm quyền dễ quản.
Phía nhà nước, cả triều Lý, chúa Trịnh lẫn chúa Nguyễn đều có xu hướng giữ người buôn nước ngoài ở một khu xác định. Vân Đồn nằm ngoài đảo; Phố Hiến cách Thăng Long một đoạn sông Hồng, thuyền nước ngoài thường phải dừng ở đó làm thủ tục. Cách làm này vừa thu được thuế, vừa kiểm soát được ai ra vào. Hiểu điều này giúp bạn đọc đúng một dấu vết: một ngôi mộ người Hà Lan ở Hưng Yên hay một ngôi mộ người Nhật ở ven Hội An không phải ngẫu nhiên, mà nằm đúng ở nơi chính quyền cho phép họ sống.
Sang thế kỷ 19–20, logic đổi khác. Đô thị kiểu mới mọc lên quanh cơ quan hành chính, cảng tàu hơi nước, đường sắt. Ngoại kiều vào sâu hơn, lên cả cao nguyên như Đà Lạt, nhưng vẫn sống theo khu: phố người Pháp, dãy hiệu của người Ấn, chợ của người Hoa.
Dấu vết còn nhìn thấy hôm nay, theo từng cộng đồng
Bảng dưới gom những dấu vết vật chất và phi vật chất còn lại, giúp bạn biết khi đến một thành phố nên nhìn vào đâu. Các công trình tôn giáo được nêu như di tích kiến trúc.
| Cộng đồng | Nơi tụ chính | Dấu vết còn lại |
|---|---|---|
| Thương nhân Nhật (thế kỷ 16–17) | Hội An (nay thuộc Đà Nẵng) | Chùa Cầu, vài ngôi mộ người Nhật ở ngoại vi, truyền thuyết và tư liệu về các cuộc hôn nhân Việt – Nhật |
| Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh (thế kỷ 17) | Hội An, Phố Hiến (nay thuộc Hưng Yên), Thăng Long | Ghi chép, bản đồ hàng hải, nhật ký thương điếm; vai trò trong việc ghi tiếng Việt bằng chữ La-tinh |
| Người Ấn (cuối thế kỷ 19 – giữa thế kỷ 20) | Sài Gòn – Chợ Lớn | Đền Mariamman, các đền Ấn khác, thánh đường Hồi giáo của người Ấn, món cà ri, nghề buôn vải còn trong ký ức khu chợ Bến Thành |
| Người Pháp (cuối thế kỷ 19 – giữa thế kỷ 20) | Hà Nội, Sài Gòn, Hải Phòng, Đà Lạt, Nha Trang | Nhà hát, bưu điện, nhà ga, biệt thự, nhà thờ; bánh mì, cà phê phin, bơ sữa; hàng trăm từ mượn tiếng Pháp |
| Người Hoa (nhiều thế kỷ) | Hội An, Phố Hiến, Chợ Lớn, Hải Phòng và nhiều nơi khác | Hội quán, phố buôn, làng Minh Hương — xem chuyên trang riêng về người Hoa |
Cột cuối cho thấy một điều thú vị: dấu vết bền nhất không phải lúc nào cũng là công trình. Từ vựng và món ăn sống lâu hơn nhiều ngôi nhà, vì chúng đi vào đời thường của người Việt và tự biến đổi theo khẩu vị, cách nói địa phương.
Mỗi cộng đồng để lại một kiểu dấu vết khác nhau
Người Nhật để lại cây cầu và câu chuyện. Phố Nhật ở Hội An tàn đi khá nhanh sau khi chính quyền Tokugawa siết việc người Nhật ra nước ngoài từ thập niên 1630. Thứ còn lại là Chùa Cầu, được gắn với thương nhân Nhật theo truyền thống địa phương, cùng những ngôi mộ và câu chuyện hôn nhân được tư liệu Nhật ghi lại.
Người Bồ Đào Nha và Hà Lan để lại chữ viết và tư liệu. Họ không xây nhiều, nhưng ghi chép rất kỹ. Nhật ký thương điếm Hà Lan ở Đàng Ngoài là nguồn quý để biết giá tơ lụa, cách làm thủ tục, đời sống phố cảng thế kỷ 17. Các giáo sĩ người Bồ Đào Nha và châu Âu khác cùng người Việt cộng tác đã góp phần ghi âm tiếng Việt bằng chữ La-tinh — nền móng của chữ Quốc ngữ.
Người Ấn để lại đền và nghề. Ở Sài Gòn, cộng đồng người Ấn, nhiều người gốc miền nam Ấn Độ, dựng đền và thánh đường cho cộng đồng mình, đồng thời làm các nghề cho vay, đổi tiền, bán vải, bán gia vị. Phần lớn đã rời đi trong nửa sau thế kỷ 20, nhưng công trình vẫn được giữ và mở cửa cho khách tham quan.
Người Pháp để lại cả một lớp đô thị. Quy hoạch đường bàn cờ, hàng cây, biệt thự có vườn, công trình công cộng lớn, cùng thói quen ăn uống và rất nhiều từ ngữ. Lớp này nhìn thấy rõ nhất vì quy mô lớn và gần với hôm nay.
Ngoại kiều và người Việt: hôn nhân, nghề và học hỏi qua lại
Lịch sử ngoại kiều không chỉ là chuyện người nước ngoài sống ở đâu, mà còn là chuyện họ sống cạnh người Việt thế nào. Ở Hội An thế kỷ 17, tư liệu Nhật nhắc đến thương nhân Araki Sōtarō kết hôn với một người phụ nữ thuộc dòng họ chúa Nguyễn rồi đưa bà về Nagasaki. Câu chuyện ấy cho thấy hôn nhân Việt – ngoại không phải chuyện mới của thế kỷ 21.
Về nghề, mỗi cộng đồng ngoại kiều thường mở ra một chuỗi việc làm cho người Việt: làm phiên dịch (thời xưa gọi là thông ngôn), làm kho, chèo thuyền, dệt hàng theo mẫu khách đặt, làm thợ xây cho công trình kiểu mới. Thợ mộc, thợ nề người Việt học kỹ thuật bê tông, mái ngói kiểu Pháp rồi biến tấu thành kiểu nhà phố riêng của Hà Nội, Sài Gòn. Thợ làm bánh học lò nướng bánh mì rồi chế ra ổ bánh mì nhỏ, giòn, kẹp nhân Việt.
Chiều ngược lại cũng có: ngoại kiều phải học tiếng Việt, ăn theo bữa Việt, theo lịch nông vụ để biết khi nào có hàng. Dấu vết của việc học này nằm trong các cuốn từ điển, sách học tiếng do người nước ngoài soạn từ thế kỷ 17 trở đi.
Đọc lịch sử ngoại kiều thế nào cho đúng
Đề tài này dễ bị kể theo kiểu huyền thoại hoặc theo cảm xúc. Vài nguyên tắc giúp bạn đọc và kể lại cho khách, cho con cháu một cách chính xác:
- Tách truyền thống địa phương khỏi tư liệu. Ví dụ năm xây Chùa Cầu thường được kể là cuối thế kỷ 16, nhưng đó là truyền thống; mốc chắc hơn là năm 1719 khi chúa Nguyễn Phúc Chu đặt tên Lai Viễn Kiều.
- Không gán tính cách cho người của một nước. Các cộng đồng khác nhau vì nghề, thời điểm, luật lệ họ phải theo, chứ không vì "bản tính".
- Thời Pháp thuộc nên được kể như một lớp di sản kiến trúc, nghề và đời sống đô thị; các đánh giá chính trị nằm ngoài phạm vi một trang về cộng đồng.
- Công trình tôn giáo của ngoại kiều nên được nhìn như di tích kiến trúc và nơi sinh hoạt cộng đồng; khi tham quan, theo nội quy của nơi đó.
- Số liệu dân số ngoại kiều thời xưa thường chỉ là ước tính của người đương thời; khi kể lại, nói "khoảng" và nói rõ nguồn.
Đi tìm dấu vết ngoại kiều ở đâu khi du lịch hay sống ở Việt Nam
Nếu chỉ có vài ngày, ba nơi cho bạn nhiều lớp nhất: Hội An với phố Nhật, Chùa Cầu và hội quán người Hoa; khu trung tâm Sài Gòn quanh chợ Bến Thành với đền Mariamman, các đền Ấn và thánh đường của người Ấn đặt cạnh nhà hát, bưu điện kiểu Pháp; khu phố phía nam hồ Hoàn Kiếm ở Hà Nội với nhà hát, các tòa nhà công vụ và biệt thự cũ. Đà Lạt bổ sung lớp biệt thự nghỉ mát và nhà ga, còn Hưng Yên giữ những dấu vết mờ hơn của Phố Hiến.
Với người Việt đang sống cạnh người nước ngoài hôm nay — chủ nhà, đồng nghiệp, vợ hoặc chồng của họ — những dấu vết này là chủ đề trò chuyện rất tự nhiên. Một đồng nghiệp người Nhật thường thích nghe chuyện phố Nhật Hội An; một người bạn gốc Ấn có thể muốn ghé đền Mariamman; một gia đình châu Âu sẽ thấy quen với cách đặt tên món "pa-tê", "phô mai". Lịch sử chung là cây cầu dễ nhất để bắt đầu.
Các bài tiếp theo trong chuyên mục đi sâu từng cộng đồng và từng loại dấu vết: phố Nhật, Phố Hiến, chữ Quốc ngữ, người Ấn ở Sài Gòn, kiến trúc Pháp, Đà Lạt, từ mượn, món ăn và các thương cảng cổ.
Câu hỏi thường gặp
Ngoại kiều và Hoa kiều khác nhau thế nào?
Ngoại kiều là cách gọi chung người nước ngoài sinh sống ở một nước, không phân biệt quốc tịch gốc. Hoa kiều chỉ riêng người Hoa sống ngoài Trung Hoa. Ở Việt Nam, người Hoa là cộng đồng ngoại kiều lớn và lâu đời nhất, về sau phần lớn đã thành người Việt gốc Hoa, nên thường được tìm hiểu riêng.
Cộng đồng người nước ngoài nào đến Việt Nam sớm nhất?
Dựa trên khảo cổ, thương nhân từ Ấn Độ và vùng Địa Trung Hải đã có quan hệ buôn bán với cảng Óc Eo ở miền Tây Nam Bộ từ những thế kỷ đầu Công nguyên. Tuy nhiên hiện chưa đủ tư liệu để nói họ lập cộng đồng định cư lâu dài như phố Nhật ở Hội An về sau.
Vì sao phố Nhật ở Hội An biến mất?
Nguyên nhân chính nằm ở Nhật Bản: từ thập niên 1630, chính quyền Tokugawa cấm người Nhật ra nước ngoài và cấm người đã đi trở về. Không còn thuyền mới, cộng đồng ở Hội An mất nguồn bổ sung, dần hoà vào cư dân địa phương, nhà cửa chuyển sang tay người khác.
Có thể tham quan các đền của người Ấn ở Sài Gòn không?
Có. Các đền và thánh đường của cộng đồng người Ấn ở trung tâm Sài Gòn thường mở cửa cho khách vào xem trong giờ quy định. Bạn nên ăn mặc kín đáo, cởi giày khi được yêu cầu, giữ yên lặng và hỏi trước khi chụp ảnh người đang sinh hoạt.
Thời Pháp thuộc có nhiều người Pháp sống ở Việt Nam không?
Số người Pháp sống ở Đông Dương luôn nhỏ so với dân bản địa và tập trung ở vài đô thị lớn. Các con số được nêu trong tài liệu khác nhau theo năm và cách thống kê, nên khi kể lại nên dùng chữ "khoảng" và ghi nguồn cụ thể thay vì nhớ một con số cố định.
Dấu vết ngoại kiều nào dễ thấy nhất trong đời sống hằng ngày?
Từ vựng và món ăn. Những từ như cà phê, xà phòng, ga, phô mai, sơ mi và món bánh mì, pa-tê, cà ri đều mang dấu vết tiếp xúc với ngoại kiều, dù người dùng hôm nay ít khi nghĩ đến nguồn gốc của chúng.