NgoaiKieu.comNgoại Kiều
Ngoại kiều trong lịch sử Việt Nam

Chữ Quốc ngữ ra đời thế nào: người nước ngoài và người Việt cùng ghi tiếng Việt

Chữ Quốc ngữ hình thành ở Đàng Trong đầu thế kỷ 17 nhờ người nước ngoài và cộng tác viên Việt, có từ điển in năm 1651, rồi qua hơn ba thế kỷ mới thành chữ viết chung.

Top-down view of a blank aged parchment beside a quill, inkwell and small oil lamp on a dark wooden desk, warm low light

Chữ Quốc ngữ hình thành ở Đàng Trong và Đàng Ngoài trong thế kỷ 17, khi một số người nước ngoài, phần lớn là giáo sĩ người Bồ Đào Nha, Ý, Pháp, cùng nhiều cộng tác viên người Việt ghi âm tiếng Việt bằng chữ La-tinh; mốc in ấn quan trọng là cuốn từ điển Việt – Bồ – La xuất bản ở Rome năm 1651. Từ đó đến khi chữ Quốc ngữ thành chữ viết phổ thông của người Việt là hơn ba thế kỷ, qua báo chí cuối thế kỷ 19, phong trào trí thức đầu thế kỷ 20 và các chiến dịch xóa mù chữ giữa thế kỷ 20.

Bài này kể lại quá trình ấy như một câu chuyện ngoại kiều và người Việt cùng làm: ai bắt đầu, dựa vào quy ước nào, vì sao tiếng Việt có dấu thanh như bây giờ, và những hiểu lầm thường gặp khi nói chữ Quốc ngữ do một người "sáng chế".

Bối cảnh: một ngôn ngữ có thanh điệu gặp bảng chữ La-tinh

Đầu thế kỷ 17, người Việt viết bằng chữ Hán và chữ Nôm. Chữ Nôm ghi được tiếng Việt nhưng khó học vì phải biết chữ Hán trước. Các giáo sĩ người châu Âu đến Đàng Trong theo tuyến thuyền Ma Cao cần học tiếng Việt thật nhanh để giao tiếp, và cách tự nhiên nhất với họ là ghi âm bằng bảng chữ mình đã biết.

Khó khăn lớn nhất là thanh điệu. Tiếng Việt có sáu thanh ở phương ngữ Bắc, ít hơn ở một số phương ngữ khác; cùng một âm tiết "ma" đổi thanh là đổi nghĩa. Các ngôn ngữ châu Âu không phân biệt nghĩa bằng thanh điệu, nên người ghi phải mượn các dấu phụ có sẵn trong tiếng Hy Lạp, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Ý rồi gán cho chúng một giá trị mới. Hệ dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng mà ta dùng hôm nay là kết quả của nhiều thế hệ thử nghiệm như thế.

Khó khăn thứ hai là các nguyên âm và phụ âm không có trong tiếng châu Âu: ư, ơ, đ, các vần như "ương", "ươc". Những chữ cái có móc, có gạch là lời giải dần dần được định hình.

Dòng thời gian: từ ghi chép rời rạc đến chữ viết phổ thông

Các mốc dưới đây là những mốc được giới nghiên cứu nhắc đến nhiều; một số tác phẩm chỉ còn biết qua tư liệu gián tiếp.

  • Khoảng 1617–1625. Francisco de Pina, giáo sĩ người Bồ Đào Nha, sống ở Đàng Trong, học tiếng Việt thành thạo và được xem là một trong những người đầu tiên ghi tiếng Việt bằng chữ La-tinh một cách có hệ thống. Ông mất năm 1625 ở vùng biển Đà Nẵng.
  • 1631. Cristoforo Borri in sách ở Rome có một số từ tiếng Việt viết bằng chữ La-tinh, nhiều từ chưa có dấu thanh — cho thấy hệ thống còn sơ khai.
  • Thập niên 1630–1640. Gaspar do Amaral và António Barbosa, hai giáo sĩ người Bồ Đào Nha, soạn từ điển Việt – Bồ và Bồ – Việt. Các bản thảo này hiện không còn, nhưng được nhắc là nguồn tham khảo cho từ điển in sau đó.
  • 1651. Alexandre de Rhodes cho in ở Rome cuốn Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum (từ điển Việt – Bồ – La), cùng một cuốn sách song ngữ khác. Đây là những ấn phẩm in sớm nhất còn lại có hệ thống chữ Quốc ngữ tương đối hoàn chỉnh.
  • Thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 19. Chữ Quốc ngữ chủ yếu dùng trong cộng đồng nhỏ; một số người Việt như Philiphê Bỉnh viết nhiều sách bằng chữ này. Năm 1838 có thêm từ điển Việt – La của Jean-Louis Taberd.
  • 1865. Gia Định báo ra đời ở Sài Gòn, tờ báo đầu tiên in bằng chữ Quốc ngữ; Trương Vĩnh Ký, Huình Tịnh Của là những người Việt viết và biên soạn tích cực.
  • Đầu thế kỷ 20 – giữa thế kỷ 20. Trí thức Việt dùng chữ Quốc ngữ làm báo, dịch sách, viết văn; khoa thi chữ Hán cuối cùng diễn ra năm 1919. Từ năm 1945, các phong trào xóa mù chữ đưa chữ Quốc ngữ đến đại đa số người dân.

Mỗi nhóm góp phần nào: tránh câu chuyện "một người sáng chế"

Người nước ngoài đặt khung ban đầu. Các giáo sĩ châu Âu cần một công cụ học tiếng, nên đặt ra cách ghi âm dựa trên chữ cái và quy ước chính tả quen thuộc với họ. Đóng góp của họ là có thật và được tư liệu ghi lại rõ.

Người Việt là người dạy và người hiệu đính. Không ai ghi đúng một ngôn ngữ có thanh điệu nếu không có người bản ngữ đọc, sửa, giải thích. Các nguồn thế kỷ 17 nhắc đến những người Việt giúp việc biên soạn, dù tên tuổi nhiều người không còn. Về sau, người Việt như Philiphê Bỉnh, Trương Vĩnh Ký, Huình Tịnh Của trực tiếp viết và soạn sách.

Alexandre de Rhodes là người tổng hợp và cho in. Vai trò của ông rất lớn vì cuốn từ điển 1651 là ấn phẩm in còn lại, nhưng chính ông cũng ghi nhận đã dựa vào công trình của những người đi trước. Gọi ông là "cha đẻ duy nhất" là đơn giản hóa.

Thời gian và người dùng mới quyết định chữ sống hay chết. Một hệ chữ chỉ thành chữ viết của dân tộc khi đủ nhiều người dùng. Phần quyết định ấy diễn ra trong thế kỷ 19–20, chủ yếu do người Việt đảm nhận qua báo chí, giáo dục, văn chương.

Dấu vết các ngôn ngữ châu Âu trong cách viết tiếng Việt

Nhiều quy ước chính tả của chữ Quốc ngữ có thể truy về các ngôn ngữ mà người ghi đầu tiên đã quen. Bảng dưới là các ví dụ thường được các nhà ngôn ngữ học dẫn; mức độ chắc chắn khác nhau tùy trường hợp.

Cách viếtVí dụNguồn quy ước thường được nêu
nh (âm mũi đầu tiếng)nhà, nhanhTiếng Bồ Đào Nha dùng nh cho âm tương tự
ch, gi, xchợ, gió, xaKết hợp quy ước Bồ Đào Nha và Ý thời đó, giá trị âm ở tiếng Việt đã đổi theo thời gian
phphốCách viết của tiếng La-tinh và tiếng Hy Lạp chuyển tự
Dấu sắc, huyền, ngãmá, mà, mãMượn hình dấu phụ có trong các ngôn ngữ châu Âu, gán giá trị thanh điệu mới
đ (d gạch ngang)đi, đáKý hiệu riêng để tách âm đ với âm d của tiếng Việt thời đó
c, k, q cho cùng một âmcá, kẻ, quêTheo quy ước chính tả La-tinh và Roman: dùng k trước e, i; dùng q trước u

Điều thú vị là chữ Quốc ngữ ghi lại cách phát âm tiếng Việt thế kỷ 17. Vì tiếng nói thay đổi, một số cách viết hôm nay không còn khớp hoàn toàn với cách đọc của mọi vùng, ví dụ sự khác nhau giữa d, gi, r hay giữa tr và ch ở nhiều phương ngữ. Đó là "dấu vân tay" của thời điểm chữ được tạo ra.

Vì sao chữ Quốc ngữ lại thắng chữ Nôm

Chữ Nôm là sáng tạo của người Việt, ghi được văn chương rất cao như Truyện Kiều. Nhưng học chữ Nôm đòi hỏi biết hàng nghìn chữ Hán làm nền, và cách viết chưa bao giờ được chuẩn hóa thống nhất. Chữ Quốc ngữ chỉ cần vài chục chữ cái và năm dấu thanh; một người lớn có thể học đọc trong vài tháng.

Thêm vào đó là công nghệ in. Cuối thế kỷ 19, máy in dùng con chữ La-tinh rẻ và nhanh hơn nhiều so với khắc ván chữ Hán, chữ Nôm. Báo chí, sách giáo khoa, sách dịch ra đời ồ ạt bằng chữ Quốc ngữ, tạo vòng tròn: càng nhiều thứ để đọc, càng nhiều người học, càng nhiều người viết.

Một yếu tố nữa thường bị bỏ qua là tính thống nhất. Chữ Quốc ngữ ghi âm tiếng nói nên người ở các vùng khác nhau có thể đọc được của nhau dù phát âm khác. Một tờ báo in ở Sài Gòn có thể được đọc ở Hà Nội, ở Huế; một cuốn sách giáo khoa dùng được cho cả nước. Điều này góp phần tạo ra một không gian đọc chung, điều kiện để báo chí và văn học tiếng Việt hiện đại phát triển.

Cuối cùng là lựa chọn của chính người Việt. Đầu thế kỷ 20, nhiều trí thức Việt cổ vũ học chữ Quốc ngữ để mở mang dân trí, dịch sách khoa học, văn học thế giới. Đến giữa thế kỷ 20, các chiến dịch xóa mù chữ trên cả nước đã biến chữ Quốc ngữ thành chữ viết của toàn dân. Như vậy, nguồn gốc có yếu tố ngoại kiều, nhưng việc chữ sống được là thành quả của người Việt.

Những hiểu lầm thường gặp

Đề tài chữ Quốc ngữ hay bị kể sai theo hai hướng ngược nhau. Vài điểm nên nắm khi trò chuyện hoặc dạy lại cho con cháu:

  • "Chữ Quốc ngữ do một người phát minh." Không đúng. Đó là công trình nhiều người, nhiều thế hệ, có cả người nước ngoài lẫn người Việt.
  • "Chữ Quốc ngữ có từ thời Pháp thuộc." Không đúng. Hệ chữ có từ thế kỷ 17, hơn hai thế kỷ trước; thời Pháp thuộc là giai đoạn chữ được phổ biến rộng qua báo chí và giáo dục.
  • "Từ điển 1651 viết giống hệt chữ ta hôm nay." Không hẳn. Nhiều cách viết thế kỷ 17 khác bây giờ, ví dụ một số tổ hợp phụ âm đầu và vần đã thay đổi hoặc biến mất.
  • "Chữ Nôm đã chết." Chữ Nôm không còn dùng hằng ngày, nhưng vẫn được nghiên cứu, phục hồi và là chìa khóa đọc kho văn bản cổ của người Việt.

Câu chuyện chữ Quốc ngữ khi sống cạnh người nước ngoài hôm nay

Với người nước ngoài học tiếng Việt, biết rằng chữ mình đang học được những người nước ngoài đầu tiên ghi lại cho chính họ học, giống như mình bây giờ, thường giúp họ thấy gần gũi hơn. Người Việt làm việc, sống cùng đồng nghiệp, hàng xóm, vợ hoặc chồng người nước ngoài có thể kể câu chuyện này khi giải thích vì sao tiếng Việt viết bằng chữ La-tinh mà vẫn có dấu.

Một mẹo dạy dấu thanh cho người nước ngoài là đi đúng con đường những người ghi chữ đầu tiên: nghe thật kỹ sáu thanh trên cùng một âm tiết, gắn mỗi thanh với một hình dấu, rồi tập đọc các cặp từ chỉ khác nhau ở thanh. Lịch sử chữ Quốc ngữ, vì thế, không chỉ là chuyện quá khứ mà còn là phương pháp học tiếng thực tế.

Với các gia đình đa quốc tịch, câu chuyện này còn có ích khi dạy con. Một đứa trẻ lớn lên giữa tiếng Việt và một thứ tiếng châu Âu sẽ nhận ra nhiều chữ cái giống nhau nhưng đọc khác nhau, như ch, x, gi. Giải thích rằng chữ Quốc ngữ mượn bảng chữ La-tinh rồi gán cho chúng âm của tiếng Việt giúp trẻ bớt lẫn, và hiểu rằng mỗi ngôn ngữ có quy ước riêng chứ không có cách đọc nào là sai. Người lớn nước ngoài trong nhà cũng vậy: khi hiểu nguồn gốc, họ thôi đọc chữ Việt theo thói quen tiếng mẹ đẻ và bắt đầu nghe kỹ hơn.

Câu hỏi thường gặp

Ai là người đầu tiên viết tiếng Việt bằng chữ La-tinh?

Không thể chỉ ra chắc chắn một người đầu tiên. Francisco de Pina thường được xem là một trong những người sớm nhất ghi tiếng Việt có hệ thống, khoảng năm 1617–1625, nhưng có thể đã có những ghi chép rời rạc trước đó của các thương nhân và giáo sĩ khác.

Cuốn từ điển năm 1651 hiện còn không?

Còn. Một số bản in của Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum được lưu giữ ở các thư viện lớn châu Âu, và đã được tái bản, dịch, chú giải ở Việt Nam. Nhờ đó các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu được tiếng Việt thế kỷ 17.

Vì sao tên là chữ Quốc ngữ?

Quốc ngữ nghĩa là tiếng nói của nước. Ban đầu chữ này có nhiều tên gọi khác nhau; tên chữ Quốc ngữ được dùng phổ biến từ cuối thế kỷ 19, khi người ta muốn nhấn mạnh đây là chữ viết để ghi trực tiếp tiếng Việt, phân biệt với chữ Hán.

Chữ Quốc ngữ có thay đổi từ thế kỷ 17 đến nay không?

Có. Một số cách viết phụ âm đầu, vần và quy tắc đặt dấu đã thay đổi. Ngay cả trong thế kỷ 20 vẫn còn các đề xuất cải cách chính tả, ví dụ về vị trí đặt dấu thanh hay dùng i và y, và đến nay một số điểm vẫn chưa thống nhất tuyệt đối.

Gia Định báo có ý nghĩa gì với chữ Quốc ngữ?

Gia Định báo ra đời năm 1865 ở Sài Gòn là tờ báo đầu tiên in bằng chữ Quốc ngữ. Nó đưa chữ viết này ra khỏi phạm vi một cộng đồng nhỏ, đến với người đọc rộng hơn, và mở đầu cho báo chí tiếng Việt.

Người nước ngoài học tiếng Việt khó nhất ở đâu?

Thường là thanh điệu và các nguyên âm như ư, ơ. Chữ viết bằng mẫu tự La-tinh giúp họ đọc được ngay từ đầu, nhưng phải luyện tai rất nhiều mới phân biệt được sáu thanh. Đây cũng chính là thử thách mà những người ghi chữ đầu tiên đã gặp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.