NgoaiKieu.comNgoại Kiều
Ngoại kiều trong lịch sử Việt Nam

Thương nhân Hà Lan và Anh ở Phố Hiến thế kỷ 17: thương điếm, tơ lụa và thông ngôn

Công ty Đông Ấn Hà Lan và Anh lập thương điếm ở Đàng Ngoài thế kỷ 17 thế nào, buôn gì, sống ra sao ở Phố Hiến và Kẻ Chợ, vì sao rút đi trước năm 1700.

Wide dawn view of a broad brown river in the Red River delta, wooden cargo boats moored by a grassy bank, distant villagers carrying baskets

Thế kỷ 17, Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) duy trì thương điếm ở Đàng Ngoài từ năm 1637 đến năm 1700, còn Công ty Đông Ấn Anh có mặt từ năm 1672 đến năm 1697; thuyền của họ đi ngược sông Hồng, dừng ở Phố Hiến làm thủ tục rồi lên Kẻ Chợ (Thăng Long) buôn tơ lụa. Phố Hiến khi ấy là nơi tụ của thương nhân Hoa, Nhật, Hà Lan, Anh và người Việt từ nhiều trấn, đủ sầm uất để dân gian truyền câu "Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến".

Bài này giải thích vì sao thương nhân châu Âu đến Đàng Ngoài, Phố Hiến hoạt động thế nào như một trạm kiểm soát và chợ hàng, đời sống người nước ngoài ở đó, và vì sao các thương điếm rút đi trước năm 1700. Phố Hiến nay thuộc tỉnh Hưng Yên (sau khi hợp nhất với Thái Bình từ 7/2025).

Vì sao người Hà Lan và người Anh tìm đến Đàng Ngoài

Động lực chính là tơ lụa và bạc. Đầu thế kỷ 17, Nhật Bản là thị trường tiêu thụ tơ sống rất lớn và trả bằng bạc. Sau khi Nhật cấm thuyền mình ra nước ngoài vào thập niên 1630, Công ty Đông Ấn Hà Lan trở thành một trong số ít bên châu Âu còn được buôn ở Nagasaki. Họ cần nguồn tơ ngoài Trung Hoa, và Đàng Ngoài, với vùng trồng dâu nuôi tằm rộng ở đồng bằng sông Hồng, là lựa chọn gần nhất.

Vòng buôn điển hình được các nhà nghiên cứu dựng lại từ sổ sách VOC như sau: mang bạc và hàng từ Nhật hoặc Batavia đến Đàng Ngoài, đặt tơ với thương nhân Việt, chờ thu hoạch, chở tơ về Nhật bán lấy bạc, rồi quay lại. Vòng này phụ thuộc vào gió mùa, vào mùa tằm và vào mối quan hệ với triều đình Lê – Trịnh.

Người Anh đến muộn hơn và nhỏ hơn. Công ty Đông Ấn Anh đặt cơ sở ở Phố Hiến năm 1672, sau dời lên Kẻ Chợ năm 1683, và rút hẳn năm 1697. Họ ít thành công hơn người Hà Lan, một phần vì không có quyền buôn ở Nhật, nên không tận dụng được vòng tơ – bạc.

Phố Hiến hoạt động thế nào

Một trạm kiểm soát trên sông. Thuyền nước ngoài đi từ cửa biển ngược sông Hồng thường phải dừng ở Phố Hiến để quan trấn Sơn Nam kiểm tra, khai hàng, chờ phép lên kinh. Đây là cách chúa Trịnh giữ người nước ngoài ở khoảng cách an toàn với kinh đô mà vẫn thu được thuế.

Một chợ hàng của cả vùng. Tơ, lụa, gạo, gỗ, đồ gốm, sơn từ các trấn quanh đồng bằng đổ về; hàng nhập như bạc, đồng, vải, hàng kim khí được bán ra. Phố có nhiều khu theo nguồn gốc cư dân: người Việt từ các trấn, người Hoa với các hội quán, và khu vực thương nhân phương Tây ở trong một thời gian.

Một nơi chờ đợi. Vì phải đợi phép, đợi hàng, đợi gió, thương nhân nước ngoài lưu lại hàng tháng. Họ thuê nhà, thuê người Việt làm thông ngôn, làm môi giới, làm thủ kho. Nhiều tư liệu châu Âu ghi tên những người Việt làm trung gian này, cho thấy họ là mắt xích không thể thiếu.

Một phố đa ngôn ngữ. Bút đàm bằng chữ Hán, tiếng Bồ Đào Nha giản lược của dân đi biển, tiếng Việt, tiếng Hoa các phương ngữ cùng tồn tại. Nghề thông ngôn vì thế là nghề có giá ở Phố Hiến.

Đời sống thương nhân châu Âu qua các ghi chép

Phần lớn hiểu biết về đời sống người châu Âu ở Đàng Ngoài đến từ chính ghi chép của họ: thư từ, nhật ký thương điếm, sổ sách gửi về Batavia hoặc London. Một số du khách và thủy thủ ghé qua cũng để lại mô tả xứ Đàng Ngoài, như William Dampier, người đến năm 1688 và viết về sông Hồng, phố chợ, cách buôn bán. Samuel Baron, người lai Hà Lan – Việt sinh ở Kẻ Chợ, cũng để lại một bản mô tả xứ Đàng Ngoài vào cuối thế kỷ 17.

Những ghi chép này cho thấy thương nhân nước ngoài sống khá phụ thuộc vào triều đình: muốn buôn phải dâng lễ vật, xin phép, chờ quan duyệt. Có năm họ được ưu đãi, có năm hàng bị giữ lâu. Họ cũng ghi lại bệnh tật, lũ lụt, mùa màng thất bát — những thứ ảnh hưởng thẳng đến việc buôn.

Cần đọc những nguồn này với sự thận trọng của nhà sử học: người viết nhìn qua con mắt người buôn, có lúc phóng đại, có lúc hiểu sai phong tục. Giá trị lớn nhất của chúng là các chi tiết cụ thể về giá hàng, lịch thuyền, cách làm thủ tục mà sử Việt ít ghi.

Tơ Đàng Ngoài: từ nương dâu đến khoang thuyền

Để hiểu vì sao người Hà Lan chịu ở lại Đàng Ngoài gần bảy mươi năm, cần nhìn vào mặt hàng họ mua. Tơ sống được sản xuất ở các làng ven sông Hồng, sông Đáy, sông Luộc, nơi bãi bồi phù sa hợp trồng dâu. Một năm có nhiều lứa tằm, nhưng tơ tốt nhất thường rơi vào vài vụ nhất định, nên thương nhân phải đặt hàng trước, ứng tiền trước cho người buôn Việt, rồi chờ hàng về.

Chính việc ứng tiền trước tạo nên quan hệ phụ thuộc hai chiều. Thương điếm cần những người buôn Việt có uy tín để gom tơ từ hàng trăm hộ; người buôn Việt cần vốn bạc của thương điếm. Khi mùa tằm thất bát vì lũ hoặc rét, cả hai bên cùng chịu. Sổ sách VOC ghi lại những năm hàng thiếu, chất lượng tơ không đều, giá lên xuống — những chi tiết hiếm có về kinh tế nông thôn Bắc Bộ thế kỷ 17 mà sử liệu trong nước ít ghi.

Ngoài tơ sống, thương nhân nước ngoài còn mua lụa dệt sẵn, sơn ta, đồ gốm, quế, xạ hương. Hàng bán vào gồm bạc, đồng, kẽm, vải từ Ấn Độ, đồ kim khí và một ít vũ khí. Qua đó, những làng nuôi tằm ở đồng bằng sông Hồng đã gián tiếp nằm trong một mạng lưới buôn bán trải từ Nagasaki tới Batavia.

Người Việt trong thương điếm: thông ngôn, môi giới và những gia đình hai dòng máu

Không thương điếm nào hoạt động được nếu thiếu người Việt. Thông ngôn dịch giấy tờ, đi cùng người đứng đầu thương điếm vào chầu, ghi lại yêu cầu của quan. Môi giới gom hàng, giữ sổ, thu nợ. Người làm công coi kho, chèo thuyền, nấu ăn. Nhiều người trong số này làm việc nhiều năm, được ghi tên trong thư từ của thương điếm, một số còn đi theo thuyền ra nước ngoài.

Một số thương nhân nước ngoài lập gia đình với phụ nữ Việt. Ở Kẻ Chợ và Phố Hiến, các tư liệu cho thấy phụ nữ Việt không chỉ là vợ mà nhiều khi còn là người buôn bán, giữ quan hệ với giới buôn địa phương, giúp chồng thu mua hàng. Những gia đình hai dòng máu như của Samuel Baron là cầu nối tự nhiên về ngôn ngữ và quan hệ. Đây là trang sử sớm của các gia đình đa quốc tịch mà hôm nay đã trở thành chuyện thường gặp.

Vì sao các thương điếm rút đi trước năm 1700

Không có một biến cố duy nhất. Các nghiên cứu về thương mại Đàng Ngoài thường nêu một chuỗi nguyên nhân cộng dồn:

  • Năm 1668, Nhật hạn chế xuất khẩu bạc. Vòng tơ – bạc vốn là lý do chính để VOC có mặt ở Đàng Ngoài mất dần lợi nhuận.
  • Tơ lụa từ Bengal và Trung Hoa cạnh tranh mạnh hơn trên thị trường Nhật; tơ Đàng Ngoài không còn ưu thế về giá và nguồn cung.
  • Chi phí lễ vật, thời gian chờ đợi và rủi ro hàng bị giữ khiến lợi nhuận càng mỏng.
  • Ở cấp công ty, cả VOC lẫn Công ty Đông Ấn Anh đều đang dồn nguồn lực sang những thị trường lớn hơn ở Ấn Độ, Indonesia và Trung Hoa.
  • Theo nhiều nhà địa lý lịch sử, đoạn sông Hồng qua Phố Hiến cũng thay đổi dòng chảy, bồi lắng dần, làm vai trò cảng sông suy giảm trong thế kỷ 18.

Kết quả là người Anh rời đi năm 1697, người Hà Lan năm 1700. Phố Hiến vẫn là trung tâm buôn bán của vùng một thời gian nữa nhờ thương nhân Việt và Hoa, nhưng không còn là nơi gặp gỡ của nhiều quốc gia như giữa thế kỷ 17.

Phố Hiến và Hội An: hai phố cảng, hai cách đón ngoại kiều

Đặt Phố Hiến cạnh Hội An giúp hiểu rõ hơn vì sao dấu vết ngoại kiều ở hai nơi khác nhau đến vậy.

Khía cạnhPhố Hiến (Đàng Ngoài)Hội An (Đàng Trong)
Vị tríCảng sông giữa đồng bằng, cách kinh đô một quãng sôngCửa sông gần biển, xa trung tâm chính trị
Ngoại kiều chínhThương nhân Hoa, Hà Lan, Anh, một ít người NhậtThương nhân Nhật, Hoa, Bồ Đào Nha ghé hằng năm
Hàng chủ lựcTơ sống, lụa, đồ gốm, sơnTrầm hương, đường, tơ, hàng trung chuyển
Vai trò nhà nướcTrạm kiểm soát trước khi lên kinhCảng mở, cho các cộng đồng tự quản
Dấu vết hôm nayĐền, chùa, hội quán, phố cũ; dấu vết người phương Tây chủ yếu trên giấyPhố cổ còn khá nguyên, Chùa Cầu, mộ người Nhật

Khác biệt ở dòng cuối giải thích vì sao Phố Hiến ít được biết hơn: phố cảng sông đổi dòng, đô thị đổi chức năng, nên dấu vết phải đọc qua di tích rải rác và tư liệu lưu trữ ở châu Âu.

Thăm Phố Hiến hôm nay: nên nhìn gì

Khu Phố Hiến cũ nằm trong lòng đô thị Hưng Yên ngày nay. Bạn sẽ không thấy kho hàng hay nhà của thương nhân Hà Lan; thứ còn lại là một cụm di tích được xếp hạng gồm đền, chùa, văn miếu, hội quán của người Hoa và những con phố mang tên cũ. Văn Miếu Xích Đằng, đền Mẫu, chùa Chuông thường có trong các lộ trình tham quan; hội quán của người Hoa thuộc phạm vi một chuyên trang riêng nên không đi sâu ở đây.

Để thấy được lớp ngoại kiều phương Tây, cách tốt nhất là đọc trước: các công trình nghiên cứu về thương mại Đàng Ngoài thế kỷ 17 đã được dịch và giới thiệu nhiều ở Việt Nam, kèm bản vẽ thuyền, bản đồ sông Hồng do người châu Âu vẽ. Khi đứng bên bờ sông, hình dung đoàn thuyền đậu chờ phép lên kinh sẽ dễ hơn nhiều.

Hưng Yên còn nổi tiếng với nhãn lồng, đặc sản gắn với đất Phố Hiến. Nếu đi cùng bạn bè, đồng nghiệp người nước ngoài, câu chuyện thương điếm Hà Lan và cây nhãn là hai đầu mối dễ gợi chuyện: một bên là giao thương quốc tế, một bên là nông sản địa phương nuôi sống phố cảng ấy.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ Chợ là gì?

Kẻ Chợ là cách người dân và thương nhân nước ngoài thế kỷ 17–18 gọi kinh đô Thăng Long, nghĩa là nơi có chợ lớn. Trong nhiều tư liệu châu Âu, tên này được phiên âm và dùng như tên thành phố, nên khi đọc nguồn phương Tây về Đàng Ngoài bạn sẽ gặp nó thường xuyên.

Thương điếm là gì, khác gì đại sứ quán?

Thương điếm là cơ sở buôn bán của một công ty, gồm nhà ở, kho, văn phòng, do người của công ty quản lý. Nó không phải cơ quan đại diện ngoại giao, dù trong thực tế người đứng đầu thương điếm thường phải giao thiệp với triều đình như một sứ giả.

Samuel Baron là ai?

Samuel Baron là người sinh ở Kẻ Chợ, cha là người Hà Lan làm việc cho thương điếm, mẹ là người Việt. Ông về sau làm việc cho Công ty Đông Ấn Anh và viết một bản mô tả xứ Đàng Ngoài vào cuối thế kỷ 17, được các nhà sử học dùng để đối chiếu với ghi chép khác.

Có còn mộ hay nhà của người Hà Lan ở Phố Hiến không?

Hiện không có công trình nào được xác định chắc chắn là nhà ở hay kho của thương điếm Hà Lan còn nguyên vẹn. Dấu vết của họ chủ yếu nằm trong tư liệu lưu trữ, bản đồ, hiện vật khảo cổ rải rác và trí nhớ địa danh.

Câu "Thứ nhất Kinh Kỳ, thứ nhì Phố Hiến" có từ khi nào?

Câu này lưu truyền trong dân gian, không có văn bản ghi rõ năm ra đời. Nó phản ánh thời Phố Hiến hưng thịnh, khoảng thế kỷ 17, khi phố là trung tâm buôn bán lớn thứ hai ở Đàng Ngoài sau kinh đô.

Đọc thêm về thương mại Đàng Ngoài ở đâu?

Các công trình của nhà sử học Việt Nam và nước ngoài về Công ty Đông Ấn Hà Lan ở Đàng Ngoài, cùng các bản dịch ghi chép của Dampier, Baron, là nguồn tốt. Thư viện các trường đại học có khoa sử và các bảo tàng lịch sử thường có tài liệu tham khảo.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.