Trẻ nước ngoài ở Việt Nam có thể học mầm non công lập, mầm non tư thục, nhóm trẻ độc lập hoặc lớp mầm non trong trường quốc tế; điều kiện chung là bé cư trú hợp pháp, có hộ chiếu, giấy tờ cư trú, giấy khai sinh dịch và hồ sơ tiêm chủng. Ở tuổi mầm non, bé thường bắt nhịp tiếng Việt nhanh hơn người lớn nghĩ, nên câu hỏi chính không phải là ngôn ngữ mà là nơi gửi có an toàn, gần nhà và hợp nếp sinh hoạt của gia đình không.
Người đi hỏi trường thường là người Việt trong nhà: mẹ hoặc ba, ông bà, đôi khi là đồng nghiệp được nhờ. Bài dưới gom những gì cần hỏi, cần mang và cần chuẩn bị cho bé trong tháng đầu.
Các lựa chọn gửi trẻ và điều nên biết
Các loại hình dưới đây đều có ở hầu hết thành phố lớn. Ở tỉnh nhỏ, lựa chọn ít hơn nhưng trường công lập thường dễ có chỗ hơn.
| Loại hình | Điểm mạnh | Điều nên hỏi kỹ |
|---|---|---|
| Mầm non công lập | Gần nhà, nề nếp, bé hoà vào cộng đồng nơi ở | Còn chỉ tiêu cho trẻ nước ngoài không, giờ đón trả, sĩ số lớp |
| Mầm non tư thục | Nhiều chỗ hơn, nhận giữa năm dễ hơn, giờ linh hoạt | Giấy phép hoạt động, số trẻ mỗi cô, bếp ăn, camera |
| Nhóm trẻ độc lập | Nhỏ, gần gia đình, hợp trẻ dưới ba tuổi | Đã được phép hoạt động chưa, người trông có được đào tạo không |
| Lớp mầm non trong trường quốc tế | Liền mạch nếu bé sẽ học tiếp chương trình quốc tế | Có chỗ không, ngôn ngữ hằng ngày là gì, có danh sách chờ không |
Mầm non tư thục và nhóm trẻ phải được cơ quan quản lý giáo dục ở địa phương cho phép hoạt động. Gia đình có quyền đề nghị xem giấy phép; nơi nào ngần ngại cho xem là một dấu hiệu nên cân nhắc.
Giấy tờ và thông tin cần chuẩn bị
Hộ chiếu, thị thực hoặc thẻ tạm trú của bé. Nhiều gia đình quên rằng trẻ nhỏ cũng cần giấy tờ cư trú riêng, đúng diện thân nhân, cùng thời hạn với ba hoặc mẹ. Trường sẽ sao chụp và có thể hỏi lại khi giấy hết hạn.
Giấy khai sinh dịch có chứng thực. Trường cần biết ai là cha mẹ, ai được quyết định thay bé. Nếu bé mang quốc tịch Việt Nam thì dùng giấy khai sinh Việt Nam và số định danh cá nhân, nhập học như trẻ Việt.
Hồ sơ tiêm chủng. Lịch tiêm ở mỗi nước khác nhau. Mang sổ tiêm của nước cũ đi khám ở cơ sở y tế để bác sĩ đối chiếu với lịch tiêm chủng ở Việt Nam và ghi lại các mũi cần bổ sung, nếu có.
Thông tin sức khoẻ và dị ứng. Viết bằng tiếng Việt, ngắn và rõ: bé dị ứng gì, biểu hiện thế nào, cần làm gì khi xảy ra. Đưa cho cô giáo, bếp và hiệu phó phụ trách bán trú, mỗi người một bản.
Danh sách người được đón bé. Kèm ảnh và số giấy tờ tuỳ thân. Ở trường mầm non, việc giao trẻ đúng người là điều cô giáo kiểm tra kỹ nhất, và họ sẽ không giao bé cho một người lạ mặt dù người đó nói là ba của bé.
Ngôn ngữ ở lớp mầm non: lo ít hơn, quan sát nhiều hơn
Trẻ từ hai đến năm tuổi học ngôn ngữ qua chơi, qua bài hát, qua lặp lại hằng ngày. Một bé chưa biết tiếng Việt thường trải qua vài tuần im lặng: nghe, nhìn, làm theo bạn mà không nói. Đây là giai đoạn bình thường mà nhiều nghiên cứu về trẻ học ngôn ngữ thứ hai đã mô tả, không phải dấu hiệu bé gặp vấn đề.
Sau giai đoạn đó, bé thường bắt đầu bằng từ đơn: "cô ơi", "con muốn", "không". Rồi bé ghép tiếng Việt vào tiếng ở nhà trong cùng một câu. Việc trộn tiếng như vậy cũng bình thường, và thường giảm dần khi bé phân biệt được ai nói thứ tiếng nào.
Gia đình giúp được bé bằng những việc đơn giản: dạy bé vài câu cần thiết như xin đi vệ sinh, xin nước, nói đau; nhờ cô giáo cho biết những bài hát lớp đang học để hát cùng ở nhà; cho bé chơi với trẻ hàng xóm cuối tuần. Không cần ép bé nói tiếng Việt ở nhà nếu ba mẹ không nói tiếng Việt; bé sẽ học tiếng Việt ở lớp, và nên tiếp tục nghe tiếng mẹ đẻ ở nhà.
Nếu sau vài tháng bé vẫn không nói gì ở cả hai thứ tiếng, hoặc có dấu hiệu chậm phát triển khác, hãy hỏi bác sĩ nhi. Đừng vội gán mọi thứ cho chuyện song ngữ, cũng đừng vội lo khi bé chỉ đang trong giai đoạn im lặng.
Tháng làm quen đầu tiên, theo từng tuần
Mỗi trường có cách cho trẻ làm quen riêng. Khung dưới là gợi ý để gia đình bàn với cô giáo, không phải lịch bắt buộc.
- Tuần một: ba hoặc mẹ ở lại lớp một lúc trong vài buổi đầu nếu trường cho phép, rồi đón sớm trước giờ ngủ trưa. Mang theo một món đồ quen của bé như gấu bông, khăn.
- Tuần hai: để bé ở đến sau bữa trưa. Hỏi cô bé ăn được gì, có khóc lâu không, chơi với ai.
- Tuần ba: thử để bé ngủ trưa ở lớp. Kể trước cho bé nghe về giờ ngủ trưa, vì nhiều nước không có nếp ngủ trưa ở trường.
- Tuần bốn: bé ở cả ngày. Gặp cô giáo ngắn để cùng nhìn lại tháng đầu, thống nhất những việc nhà và lớp cùng làm.
Lúc chia tay ở cổng, hãy chào bé rõ ràng và đi, đừng lẻn đi khi bé không để ý. Trẻ tin người lớn hơn khi biết chắc ba mẹ nói đi là đi và nói đón là đón.
Trong tháng này, giữ nhịp ở nhà càng ổn định càng tốt: giờ ngủ tối, giờ ăn sáng, người đưa đi học. Đây không phải lúc đổi giường, cai sữa đêm hay bỏ bỉm cùng lúc. Bé đang dồn sức để làm quen với một nơi mới, một thứ tiếng mới và những người lớn mới; mọi thay đổi khác nên để sau khi bé đã đi học vui vẻ được vài tuần. Nếu ba hoặc mẹ phải đi công tác trong tháng đầu, hãy kể trước cho bé và gọi video vào giờ cố định.
Bữa ăn, giấc ngủ và những khác biệt văn hoá nhỏ
Bữa trưa ở mầm non Việt Nam thường là cơm, canh, món mặn và rau, có khi là cháo, bún hay phở; bữa xế có sữa, bánh, trái cây. Bé quen ăn bánh mì kẹp, mì ống hay đồ nguội có thể bỡ ngỡ vài tuần. Gia đình có thể cho bé làm quen với cơm canh ở nhà trước khi đi học, và hỏi trường thực đơn tuần để biết bé sẽ gặp món gì.
Nếu gia đình ăn kiêng vì sức khoẻ hay vì tập quán của gia đình, hãy nói rõ từ đầu và hỏi trường xoay xở được đến đâu. Nhiều trường điều chỉnh được một phần, có trường cho phép mang cơm riêng. Điều quan trọng là đừng để bé phải tự giải thích với cô giáo bằng thứ tiếng bé chưa biết.
Giấc ngủ trưa ở trường thường là nằm chiếu hoặc nệm mỏng trong phòng chung, tắt đèn, có cô trông. Bé quen ngủ trưa một mình trong phòng riêng, hoặc không quen ngủ trưa, sẽ cần thời gian. Hãy hỏi cô xem bé có thể nằm nghỉ yên lặng thay vì bắt buộc phải ngủ không.
Có những khác biệt nhỏ khác như cô giáo bón cơm cho bé ăn nhanh, mặc thêm áo cho bé dù trời không lạnh, hay ôm bé khi bé khóc. Ba mẹ người nước ngoài có thể thấy lạ. Hỏi cô lý do, nói mong muốn của mình nhẹ nhàng, và nhớ rằng phần lớn những điều đó xuất phát từ sự chăm sóc chứ không phải thiếu tôn trọng cách nuôi dạy của gia đình.
Ông bà, người giúp việc và nhịp đưa đón hằng ngày
Ở nhiều gia đình đa quốc tịch, người đưa đón bé hằng ngày không phải ba mẹ mà là ông bà người Việt hoặc người giúp việc. Họ lại là người gặp cô giáo nhiều nhất, nghe được những chuyện nhỏ như bé hôm nay ăn ít, bé bị muỗi đốt, lớp sắp có buổi biểu diễn. Gia đình nên thống nhất một cách chuyển lời: tối nào cũng kể nhanh cho ba hoặc mẹ người nước ngoài nghe, hoặc ghi vào một cuốn sổ chung để ai cũng đọc được.
Ông bà thường có cách chăm cháu khác với ba mẹ người nước ngoài: mặc ấm hơn, cho ăn nhiều hơn, dỗ bằng đồ ngọt. Những khác biệt đó dễ thành căng thẳng nếu không ai nói ra. Một buổi ngồi lại cả nhà trước khi bé đi học, thống nhất vài điều quan trọng như giờ ngủ, đồ ăn vặt, cách dỗ khi khóc, thường giữ được không khí trong nhà và giúp bé không bị kẹp giữa hai cách dạy.
Với người giúp việc, hãy cho cô giáo biết tên, ảnh và giấy tờ tuỳ thân, rồi xác nhận lại bằng tin nhắn mỗi khi thay người đón. Đừng giao việc trao đổi quan trọng như sức khoẻ, dị ứng, mâu thuẫn với bạn cho người giúp việc truyền đạt lại; những chuyện đó ba mẹ hoặc ông bà nên nói trực tiếp với cô.
Khi nào cần đổi nơi gửi
Khóc mỗi sáng trong vài tuần đầu là bình thường. Những dấu hiệu cần chú ý hơn là: bé sợ hãi rõ rệt khi nhắc tới trường sau nhiều tuần, có vết bầm không được giải thích, cô giáo né tránh khi gia đình hỏi, hoặc trường không cho phụ huynh xem lớp học dưới bất kỳ hình thức nào.
Gặp những dấu hiệu này, hãy trao đổi thẳng với ban giám hiệu trước. Nếu không thấy được giải thích thoả đáng, gia đình có thể phản ánh với UBND cấp xã hoặc cơ quan quản lý giáo dục ở địa phương. Trường hợp nghi ngờ trẻ bị bạo hành, gọi công an qua số 113 hoặc đến công an cấp xã gần nhất.
Đổi nơi gửi giữa chừng không phải là thất bại. Có khi bé chỉ hợp với lớp nhỏ hơn, cô giáo trầm hơn, hoặc trường gần nhà hơn. Nghe bé kể chuyện mỗi tối, dù bé mới nói được vài từ, là cách tốt nhất để biết bé đang ổn hay không.
Trước khi chuyển, hãy đi xem nơi mới vài lần, cho bé đến chơi một buổi ngắn, và báo trường cũ một cách đàng hoàng để xin lại hồ sơ sức khoẻ, phiếu theo dõi của bé. Một cuộc chia tay tử tế với cô cũ, có lời cảm ơn, giúp bé hiểu rằng đổi trường không phải vì bé làm sai điều gì.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ nước ngoài có được học mầm non công lập không?
Được, nếu bé cư trú hợp pháp và trường còn chỉ tiêu. Trường thường ưu tiên trẻ trong địa bàn, nên gia đình ở gần trường có nhiều khả năng hơn. Gia đình nên hỏi trực tiếp ban giám hiệu và mang theo giấy tờ của bé.
Bé chưa biết tiếng Việt thì có nên đi mầm non người Việt không?
Phần lớn trẻ mầm non bắt nhịp tiếng Việt khá nhanh khi ở lớp hằng ngày, sau một giai đoạn im lặng vài tuần. Nếu gia đình định ở Việt Nam lâu, đây thường là cách học tiếng tự nhiên nhất. Ở nhà ba mẹ vẫn nên nói tiếng mẹ đẻ với bé.
Làm sao biết nhóm trẻ tư nhân đã được phép hoạt động?
Gia đình có quyền đề nghị nơi gửi cho xem giấy phép hoặc quyết định cho phép hoạt động, và có thể hỏi UBND cấp xã hoặc cơ quan quản lý giáo dục ở địa phương. Nơi nào ngần ngại cho xem giấy tờ là dấu hiệu nên cân nhắc.
Lịch tiêm chủng của nước khác có được trường chấp nhận không?
Thường được, nếu gia đình mang sổ tiêm có ghi rõ các mũi đã tiêm. Nên đưa sổ cho bác sĩ ở Việt Nam đối chiếu với lịch tiêm chủng hiện hành và ghi lại các mũi cần bổ sung, để trường có giấy dễ đọc.
Có nên gửi bé đến ngay tuần đầu tiên sang Việt Nam không?
Nên để bé quen nhà mới, giờ giấc mới vài ngày đến một tuần trước. Bé vừa đổi múi giờ, đổi nhà, đổi khí hậu rồi lại vào lớp lạ ngay thường mệt và khóc nhiều hơn. Thời gian đó gia đình cũng kịp đi xem vài nơi.
Gia đình ăn kiêng thì bé ăn bán trú thế nào?
Hãy nói rõ với trường trước khi nhập học, viết thành giấy bằng tiếng Việt. Nhiều trường điều chỉnh được một phần thực đơn hoặc cho mang cơm riêng. Nếu là dị ứng, cần ghi rõ biểu hiện và cách xử trí để cô và bếp cùng biết.