Đầu thế kỷ 20, người Pháp ở Việt Nam là một cộng đồng nhỏ so với dân số bản địa, tập trung ở Hà Nội, Sài Gòn, Hải Phòng và vài thị xã, làm công chức, kỹ sư, bác sĩ, giáo viên, thương nhân, chủ hiệu; họ sống thành khu riêng trong đô thị và lập các trạm nghỉ mát trên núi như Tam Đảo, Sa Pa, Bà Nà, Đà Lạt để tránh nóng. Dấu vết của họ hôm nay không chỉ là biệt thự, nhà hát, nhà ga, mà còn là món ăn, thói quen cà phê, nghề làm bánh và rất nhiều từ ngữ trong tiếng Việt.
Bài này kể giai đoạn ấy như một lớp di sản về đời sống, nghề và cộng đồng, không bàn chính trị. Phần kiến trúc chi tiết của từng công trình ở Hà Nội, Đà Lạt đã có ở các chuyên trang về những thành phố đó; ở đây tập trung vào câu hỏi: người Pháp sống ra sao, cạnh người Việt thế nào.
Họ là ai: một cộng đồng nhỏ, nhiều nghề
Khác với hình dung "người Pháp đông đúc", số người Pháp sống ở Đông Dương luôn chỉ là một tỷ lệ rất nhỏ trong dân số. Các thống kê thời đó cho những con số khác nhau theo năm, theo cách tính có gồm quân nhân và người lai hay không, nên khi kể lại chỉ nên nói ở mức vài chục nghìn người trên toàn Đông Dương vào thời đông nhất, và phần lớn sống ở vài đô thị lớn.
Thành phần cộng đồng khá đa dạng. Đông nhất là công chức trong bộ máy hành chính, bưu điện, hải quan, công chính. Tiếp đến là kỹ sư cầu đường, đường sắt, thủy lợi; bác sĩ, dược sĩ, giáo viên; thương nhân, chủ hiệu, chủ nhà in, chủ khách sạn; nhà báo, họa sĩ, nhà nghiên cứu. Nhiều người đến một mình theo hợp đồng vài năm rồi về, số khác đưa cả gia đình sang và ở nhiều thập niên.
Cũng cần nhớ rằng cộng đồng này thay đổi liên tục. Người đến, người đi theo nhiệm kỳ, theo hợp đồng, theo tình hình kinh tế. Một gia đình có thể sống ở Hà Nội vài năm, chuyển vào Sài Gòn, rồi về Pháp. Tính lưu động ấy giải thích vì sao nhiều biệt thự đổi chủ nhiều lần ngay trong nửa đầu thế kỷ 20.
Cũng như mọi cộng đồng ngoại kiều, người Pháp không thuần nhất. Có người gốc vùng Bretagne, Provence, Corse; có người sinh ra ở Đông Dương, chưa từng sống ở Pháp lâu. Họ khác nhau về nghề, về mức sống và về cách gắn bó với nơi mình ở.
Khu phố của người Pháp trong từng đô thị
Hà Nội. Khu phố người Pháp phát triển chủ yếu ở phía nam và đông nam hồ Hoàn Kiếm, với đường bàn cờ, hàng cây sấu, cây xà cừ, biệt thự có vườn. Phố cổ của người Việt và người Hoa ở phía bắc hồ vẫn giữ cấu trúc riêng. Ranh giới giữa hai khu nhìn thấy rõ đến hôm nay qua mặt cắt đường phố và kiểu nhà.
Sài Gòn. Trung tâm đời sống người Pháp nằm quanh trục đường từ nhà thờ lớn xuống bến sông, với khách sạn, quán cà phê, cửa hiệu, nhà hát. Các khu biệt thự trải ra phía các con đường rợp cây. Chợ Lớn vẫn là thế giới của người Hoa, người Việt.
Hải Phòng. Là cảng chính của miền Bắc, Hải Phòng có khu phố Pháp gắn với bến cảng, các hãng buôn, kho bãi, nhà hát thành phố. Người Pháp ở đây thường làm trong ngành vận tải biển, xuất nhập khẩu.
Các thị xã tỉnh lỵ. Mỗi tỉnh lỵ thường có một nhóm nhỏ công chức, kỹ sư, bác sĩ người Pháp sống quanh dinh thự hành chính, bưu điện, nhà thương, trường học. Dấu vết hôm nay là những tòa nhà công cũ còn dùng làm trụ sở hoặc được bảo tồn.
Trạm nghỉ mát trên núi: một kiểu đô thị riêng của ngoại kiều
Khí hậu nóng ẩm khiến người châu Âu tìm lên vùng cao để nghỉ hè, chữa bệnh. Đầu thế kỷ 20, nhiều trạm nghỉ mát được lập ở độ cao vài trăm đến hơn một nghìn mét. Mỗi nơi có biệt thự, khách sạn, nhà thờ nhỏ, bưu điện và đường lên núi.
- Tam Đảo (nay thuộc Phú Thọ) — gần Hà Nội, phát triển từ đầu thế kỷ 20, nổi tiếng với phố núi trong mây.
- Sa Pa (nay thuộc Lào Cai) — vùng cao phía tây bắc, khí hậu ôn đới, trở thành nơi nghỉ của người Hà Nội và Hải Phòng.
- Bà Nà (nay thuộc Đà Nẵng) — được khảo sát đầu thế kỷ 20, xây biệt thự từ khoảng cuối thập niên 1910 – thập niên 1920; sau nhiều thập niên bị bỏ hoang mới được xây lại.
- Bạch Mã (nay thuộc Huế) — xây dựng vào thập niên 1930, có hàng trăm biệt thự; nay nằm trong vườn quốc gia, nhiều nền móng biệt thự còn lại giữa rừng.
- Đà Lạt (nay thuộc Lâm Đồng) — trạm nghỉ mát lớn nhất, phát triển thành thành phố; lịch sử chi tiết đã có ở chuyên trang về Đà Lạt.
Trạm nghỉ mát là kiểu đô thị "do ngoại kiều sinh ra" rõ nhất. Sau khi người Pháp rời đi, có nơi thành đô thị lớn như Đà Lạt, có nơi thành điểm du lịch, có nơi trở về với rừng. Đi những nơi này hôm nay, bạn đang đi trên con đường mà nhu cầu tránh nóng của một cộng đồng ngoại kiều đã mở ra.
Đời sống thường ngày: cà phê, báo chí, bánh mì và câu lạc bộ
Đời sống của người Pháp ở các đô thị Việt Nam xoay quanh những thứ quen thuộc ở quê nhà: quán cà phê vỉa hè, tiệm bánh, hiệu sách, báo tiếng Pháp, nhà hát, câu lạc bộ thể thao. Những thói quen này lan sang người Việt thành thị, nhất là giới viên chức, học sinh, thợ thủ công làm việc gần khu Pháp.
Nghề làm bánh là ví dụ rõ. Lò bánh mì kiểu Pháp cần thợ, và thợ Việt học nghề nướng bánh, rồi mở lò riêng phục vụ người Việt. Từ đó ổ bánh mì nhỏ hơn, vỏ mỏng hơn, kẹp pa-tê, thịt nguội, đồ chua ra đời — món ăn mà ngày nay cả thế giới biết đến với cái tên tiếng Việt. Cà phê cũng vậy: cây cà phê được đưa vào trồng thời này, còn cách pha phin và uống với sữa đặc là sáng tạo của người Việt.
Báo chí và in ấn bằng tiếng Pháp phát triển, kéo theo nghề sắp chữ, nghề in. Thợ in người Việt học nghề rồi in báo chữ Quốc ngữ. Đây là một ví dụ về cách nghề của ngoại kiều trở thành nghề của người Việt và phục vụ cho mục đích của người Việt.
Người Việt làm việc cạnh người Pháp
Đằng sau đời sống của cộng đồng người Pháp là hàng chục nghìn người Việt làm việc cùng: thư ký, thông ngôn, thợ xây, thợ mộc, thợ điện, đầu bếp, người giúp việc, tài xế, y tá, giáo viên. Nhiều người học tiếng Pháp, học nghề mới, rồi truyền nghề cho thế hệ sau.
Thợ xây người Việt là lực lượng dựng nên gần như toàn bộ công trình kiểu Pháp. Họ học kỹ thuật bê tông cốt thép, mái ngói kiểu châu Âu, cửa chớp, rồi kết hợp với kinh nghiệm xây nhà truyền thống để tạo ra những ngôi nhà phố hai, ba tầng có mặt tiền kiểu Tây nhưng mặt bằng kiểu Việt. Kiểu nhà phố này về sau lan khắp các đô thị và vẫn là mô thức quen thuộc hôm nay.
Đầu bếp người Việt học nấu món Pháp cho nhà hàng, khách sạn, gia đình, rồi đưa kỹ thuật ấy vào món Việt: nước sốt, cách nướng, cách làm pa-tê. Nhiều món "Tây" trong ẩm thực Việt ra đời từ căn bếp của những người này.
Gia đình lai Pháp – Việt
Như ở mọi nơi có ngoại kiều sống lâu, hôn nhân và quan hệ giữa người Pháp và người Việt dẫn đến một thế hệ con lai. Những người này sống giữa hai nền văn hóa, nói hai thứ tiếng, và nhiều người gặp khó khăn về giấy tờ, quốc tịch, sự công nhận của gia đình hai bên. Một số được cha nhận, mang quốc tịch Pháp; số khác lớn lên trong gia đình mẹ người Việt.
Khi giai đoạn này kết thúc vào giữa thế kỷ 20, nhiều gia đình lai rời sang Pháp, một số ở lại Việt Nam. Câu chuyện của họ được kể lại trong nhiều hồi ký, tiểu thuyết, phim tài liệu cả ở Việt Nam lẫn ở Pháp. Đây là trang sử nên được đọc với sự cảm thông, vì nó chạm đến những câu hỏi mà các gia đình đa quốc tịch hôm nay vẫn gặp: con mang quốc tịch nào, học tiếng nào, thuộc về đâu.
Những người con lai lớn lên ở Việt Nam thường đóng vai cầu nối trong chính cộng đồng: biết tiếng Pháp để làm việc trong cơ quan, biết tiếng Việt và phong tục để sống cùng họ hàng bên mẹ. Không ít người trở thành thông ngôn, giáo viên, nhà báo, viên chức, nghệ sĩ. Các hội tương trợ, trường nội trú dành cho trẻ lai từng tồn tại ở Hà Nội, Sài Gòn, cho thấy cộng đồng này đủ đông để có những thiết chế riêng. Với người Việt hôm nay có thành viên gia đình mang hai dòng máu, câu chuyện ấy là một trang lịch sử gần gũi đáng tìm đọc.
Dấu vết hôm nay: nhìn ở đâu, nhận ra thế nào
Bảng dưới gom các loại dấu vết của cộng đồng người Pháp mà bạn có thể gặp hằng ngày, kể cả khi không đi tham quan.
| Loại dấu vết | Ví dụ | Cách nhận ra |
|---|---|---|
| Đô thị | Đường bàn cờ, hàng cây cổ thụ, biệt thự có vườn | Đường thẳng, giao nhau vuông góc, cây trồng thành hàng |
| Công trình công | Nhà hát, bưu điện, nhà ga, trường học, bệnh viện cũ | Mặt tiền đối xứng, mái cao, cửa vòm, màu vàng nhạt |
| Ẩm thực | Bánh mì, pa-tê, bơ, phô mai, cà phê sữa, bò bít tết | Tên món mượn âm tiếng Pháp |
| Ngôn ngữ | Ga, xà phòng, sơ mi, ô tô, ban công, ghi đông | Từ hai, ba âm tiết không có nghĩa khi tách riêng |
| Nông nghiệp | Rau ôn đới ở Đà Lạt, Sa Pa; cây cà phê, cao su | Cây trồng không phải bản địa, xuất hiện đầu thế kỷ 20 |
Nhìn qua bảng sẽ thấy dấu vết thấm vào đời thường đến mức nhiều người không nhận ra. Đây là đặc điểm chung của di sản ngoại kiều: khi đủ lâu, nó thôi là "của người nước ngoài" và trở thành một phần của văn hóa nơi nó được tiếp nhận.
Câu hỏi thường gặp
Thời Pháp thuộc có bao nhiêu người Pháp sống ở Việt Nam?
Con số khác nhau theo năm và theo cách thống kê. Các nghiên cứu thường nêu ở mức vài chục nghìn người trên toàn Đông Dương vào thời đông nhất, chỉ chiếm một phần rất nhỏ dân số. Khi trích dẫn, nên ghi rõ năm và nguồn thay vì dùng một con số cố định.
Trạm nghỉ mát khác gì khu du lịch hôm nay?
Trạm nghỉ mát đầu thế kỷ 20 chủ yếu phục vụ người châu Âu tránh nóng, nghỉ dưỡng sức khỏe trong mùa hè, có biệt thự riêng, trường học, nhà thờ. Khu du lịch hôm nay phục vụ đông đảo du khách trong và ngoài nước, mở quanh năm, gắn với dịch vụ thương mại.
Kiểu nhà phố Việt có ảnh hưởng từ người Pháp không?
Có. Nhà phố hai, ba tầng với mặt tiền trang trí, ban công, cửa chớp, mái ngói hoặc mái bằng ở các đô thị Việt Nam là sự kết hợp giữa kỹ thuật, trang trí châu Âu và mặt bằng, cách sống của người Việt. Thợ xây người Việt là người tạo nên kiểu nhà này.
Có còn người Pháp sinh sống từ thời đó ở Việt Nam không?
Rất hiếm, vì đã hơn bảy thập niên trôi qua. Một số gia đình lai Pháp – Việt vẫn ở Việt Nam qua nhiều thế hệ. Người Pháp sống ở Việt Nam hôm nay chủ yếu là chuyên gia, doanh nhân, giáo viên, người nghỉ hưu đến sau này.
Nên đọc gì để hiểu đời sống người Pháp ở Việt Nam xưa?
Có thể đọc hồi ký, tiểu thuyết, phóng sự của các tác giả Việt và Pháp viết về Hà Nội, Sài Gòn đầu thế kỷ 20, cùng các nghiên cứu lịch sử đô thị. Nên đọc nhiều nguồn từ cả hai phía để có cái nhìn cân bằng.
Tham quan dấu vết thời Pháp ở đâu ngoài Hà Nội và Sài Gòn?
Hải Phòng, Đà Lạt, Tam Đảo, Sa Pa, Bà Nà, Bạch Mã, Nha Trang và nhiều tỉnh lỵ cũ đều còn công trình, khu phố thời đó. Riêng nền móng biệt thự trong rừng Bạch Mã là điểm đặc biệt cho người thích đi bộ đường dài.